TIN TỨC

Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM

XƠ XƯƠNG DƯỚI SỤN

Tin tức
Mar 09, 2026
Main image

1. Tổng quan

Xơ xương dưới sụn là tình trạng phần xương nằm ngay bên dưới lớp sụn khớp trở nên dày đặc và cứng hơn bình thường do quá trình tái cấu trúc và lắng đọng xương mới. Đây là một biểu hiện thường gặp trong các bệnh lý thoái hóa khớp, đặc biệt là thoái hóa khớp gối, khớp háng hoặc cột sống.

Tình trạng này không phải là một bệnh riêng lẻ, mà là dấu hiệu cho thấy sụn khớp đang bị tổn thương mạn tính, khiến cơ thể phản ứng bằng cách tăng sinh mô xương ở lớp dưới sụn để “chịu lực” tốt hơn.

2. Nguyên nhân

Xơ xương dưới sụn hình thành do áp lực cơ học kéo dài và rối loạn quá trình sửa chữa mô khớp, thường gặp trong các trường hợp sau:

  • Thoái hóa khớp nguyên phát: nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi.

  • Tổn thương khớp sau chấn thương: gãy xương khớp, trật khớp hoặc vi chấn thương lặp lại.

  • Viêm khớp mạn tính: như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp nhiễm khuẩn.

  • Bất thường trục chi hoặc biến dạng khớp: làm tăng áp lực lên một vùng khớp nhất định.

  • Béo phì hoặc lao động nặng: làm tăng tải trọng cơ học lên khớp.

  • Bệnh lý chuyển hóa hoặc nội tiết: như loãng xương, bệnh Paget, hoặc cường cận giáp.

3. Cơ chế bệnh sinh

Khi sụn khớp bị mòn, lớp xương dưới sụn phải chịu lực trực tiếp. Để thích nghi, cơ thể tăng sản xuất tế bào tạo xương, khiến vùng này trở nên đặc, dày và kém đàn hồi.

Tuy nhiên, việc “xơ hóa” này làm giảm khả năng hấp thu lực va đập, dẫn đến tăng tổn thương sụn khớp, tạo vòng xoắn bệnh lý giữa xơ xương – mất sụn – viêm – thoái hóa.

4. Triệu chứng

Xơ xương dưới sụn thường không có triệu chứng riêng biệt mà biểu hiện thông qua các triệu chứng của bệnh nền (thường là thoái hóa khớp):

  • Đau khớp âm ỉ, tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi.

  • Cứng khớp buổi sáng, thường kéo dài < 30 phút.

  • Lạo xạo hoặc kêu “rắc rắc” khi cử động khớp.

  • Giảm tầm vận động khớp, nhất là khớp gối hoặc háng.

  • Biến dạng khớp, sưng nhẹ (nếu có viêm kèm theo).

5. Vị trí thường gặp

  • Khớp gối: xương mâm chày và lồi cầu đùi.

  • Khớp háng: chỏm xương đùi hoặc ổ cối.

  • Cột sống: các mâm đốt sống.

  • Khớp vai, cổ tay: ít gặp hơn nhưng có thể xuất hiện sau chấn thương hoặc viêm khớp.

6. Chẩn đoán

6.1. Lâm sàng

Đau, cứng, giảm vận động khớp là dấu hiệu gợi ý.

6.2. Cận lâm sàng

  • X-quang khớp: là phương tiện chẩn đoán chính. Hình ảnh điển hình gồm:

    • Xương dưới sụn dày đặc, cản quang hơn bình thường.

    • Hẹp khe khớp.

    • Mọc gai xương (osteophyte).

    • Có thể thấy nang xương (geode) kèm theo.

  • MRI khớp: đánh giá tốt hơn tình trạng sụn, tủy xương và mô mềm quanh khớp. Giúp phát hiện sớm xơ xương trước khi thấy được trên X-quang.

  • CT scan: dùng khi cần đánh giá cấu trúc xương chi tiết, đặc biệt trước phẫu thuật.

7. Tiêu chuẩn chẩn đoán

Hiện chưa có tiêu chuẩn riêng cho xơ xương dưới sụn, nhưng có thể chẩn đoán dựa trên:

  • Hình ảnh tăng đậm độ xương dưới bề mặt khớp ≥ 3 mm trên phim X-quang hoặc MRI.

  • Kèm theo biểu hiện thoái hóa khớp (hẹp khe khớp, gai xương, mất sụn).

  • Có triệu chứng lâm sàng tương ứng: đau, cứng khớp, giảm vận động.

8. Biến chứng

Nếu không được kiểm soát, xơ xương dưới sụn có thể dẫn đến:

  • Thoái hóa khớp tiến triển nhanh, đặc biệt ở gối và háng.

  • Đau mạn tính và hạn chế vận động.

  • Biến dạng khớp.

  • Ở cột sống: chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống.

Tham khảo thêm:

THOÁI HÓA CỘT SỐNG THẮT LƯNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

GAI ĐÔI CỘT SỐNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

VẸO CỘT SỐNG NGỰC: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

9. Điều trị

Điều trị tập trung vào giảm đau, làm chậm tiến triển thoái hóa và cải thiện chức năng khớp.

9.1. Điều trị nội khoa

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs): ibuprofen, naproxen, meloxicam,…

  • Thuốc bảo vệ sụn: glucosamine, chondroitin sulfate, diacerein.

  • Tiêm nội khớp: acid hyaluronic hoặc corticosteroid trong một số trường hợp nặng.

  • Thuốc điều chỉnh chuyển hóa xương: nếu có rối loạn calci – phospho.

9.2. Vật lý trị liệu

  • Tập vận động nhẹ, bơi lội, đạp xe.

  • Giảm cân ở người béo phì để giảm tải lên khớp.

  • Sử dụng dụng cụ hỗ trợ như nẹp gối, gậy chống khi cần.

9.3. Phẫu thuật

Áp dụng khi tổn thương nặng, ảnh hưởng nhiều đến vận động:

  • Cạo hoặc chỉnh bề mặt khớp.

  • Thay khớp nhân tạo (đặc biệt là khớp háng hoặc khớp gối giai đoạn muộn).

10. Phòng ngừa

  • Duy trì cân nặng hợp lý.

  • Tập luyện đều đặn nhưng tránh quá tải khớp (nên chọn môn ít tác động như bơi, yoga).

  • Ăn uống đầy đủ canxi, vitamin D và protein.

  • Điều trị sớm các chấn thương hoặc viêm khớp.

  • Khám định kỳ nếu có thoái hóa khớp để theo dõi tiến triển xơ xương.

11. Tiên lượng

Xơ xương dưới sụn là biểu hiện không thể hồi phục, nhưng nếu được phát hiện và kiểm soát sớm, người bệnh vẫn có thể duy trì chất lượng cuộc sống tốt.

Tiên lượng phụ thuộc vào:

  • Mức độ thoái hóa khớp.

  • Tuổi, cân nặng, thói quen vận động.

  • Tuân thủ điều trị và vật lý trị liệu.

12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Xơ xương dưới sụn có phải ung thư xương không?

Không. Đây là phản ứng lành tính của xương khi bị chịu áp lực kéo dài, không phải là khối u hay ung thư.

2. Bệnh này có hồi phục được không?

Không thể phục hồi hoàn toàn, nhưng có thể làm chậm tiến triển và giảm triệu chứng bằng thay đổi lối sống, thuốc và vật lý trị liệu.

3. Tôi có nên tập thể dục khi bị xơ xương dưới sụn không?

Có. Tập luyện đúng cách giúp duy trì chức năng khớp, giảm cứng và đau. Tuy nhiên, nên tránh chạy nhảy mạnh hoặc mang vác nặng.

4. Khi nào cần phẫu thuật?

Chỉ khi tổn thương nặng, điều trị nội khoa không hiệu quả và khớp bị biến dạng hoặc đau liên tục ảnh hưởng sinh hoạt.

Kết luận

Xơ xương dưới sụn là dấu hiệu cho thấy khớp đang bị thoái hóa hoặc chịu áp lực kéo dài. Phát hiện sớm và điều trị đúng giúp hạn chế đau, cải thiện vận động và ngăn ngừa tổn thương khớp tiến triển. Người bệnh cần phối hợp giữa điều trị y khoa, tập luyện và kiểm soát cân nặng để đạt hiệu quả tối ưu.

Để đặt lịch khám và theo dõi tình trạng xơ xương dưới sụn tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:

DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B101-103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 1900 2929 37

Liên hệ ngay với chúng tôi

Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!

LIÊN HỆ

Đặt lịch khám ngay để
nhận ngay các ưu đãi

Đặt lịch khám