TIN TỨC

Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM

TỔNG QUAN VIÊM KHỚP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ ĐIỀU TRỊ

Tin tức
Jan 06, 2026
Main image

Viêm khớp là tên gọi chung của các bệnh lý gây viêm, sưng và đau ở các khớp và mô xung quanh. Có hơn 100 bệnh viêm khớp khác nhau, trong đó viêm xương khớp (thoái hóa khớp) là dạng phổ biến nhất. Dấu hiệu và triệu chứng thay đổi tùy theo từng bệnh, nhưng thường gặp nhất là đau, sưng, cứng khớp, kèm theo giảm khả năng vận động của khớp bị ảnh hưởng. Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị giúp giảm đau và làm chậm quá trình tổn thương khớp.

Các bệnh viêm khớp

"Viêm khớp" là thuật ngữ chung mô tả tình trạng đau, cứng, và sưng tại các khớp, nơi hai đầu xương gặp nhau và giúp cơ thể vận động. Có hơn 100 bệnh viêm khớp khác nhau, mỗi bệnh có nguyên nhân và cơ chế riêng.

Một số bệnh viêm khớp thường gặp bao gồm:

  • Viêm xương khớp (OA): Là bệnh viêm khớp phổ biến nhất. Bệnh viêm xương khớp làm sụn giữa các khớp bị hao mòn dần, làm hẹp khe khớp, gây đau, cứng và sưng.

  • Viêm khớp dạng thấp (RA): Là bệnh tự miễn và gây viêm, trong đó hệ miễn dịch tấn công chính các tế bào khỏe mạnh, gây viêm khớp. RA thường ảnh hưởng đến tay, cổ tay và đầu gối.

  • Gút (Gout): Là loại viêm khớp do tích tụ axit uric quá mức trong cơ thể. Gút thường ảnh hưởng một khớp tại một thời điểm, đặc biệt là ngón chân cái.

  • Viêm khớp thiếu niên (Juvenile arthritis): Còn gọi là viêm khớp ở trẻ em. Tình trạng này có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho khớp.

  • Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis): Gây viêm tại các khớp và dây chằng dọc theo cột sống.

  • Viêm khớp vẩy nến (Psoriatic arthritis): Gây viêm tại các khớp và những nơi dây chằng bám vào xương, liên quan đến bệnh da liễu vảy nến.

  • Viêm khớp phản ứng (Reactive arthritis): Xảy ra sau khi cơ thể bị nhiễm trùng ở một nơi khác. Triệu chứng thường xuất hiện sau khi người bệnh đã khỏi nhiễm trùng nguyên phát.

Triệu chứng viêm khớp

Các triệu chứng thường gặp bao gồm: sưng, đau, cứng khớp và giảm khả năng vận động tại vùng khớp bị ảnh hưởng. Ban đầu có thể nhẹ, nhưng sẽ trở nên đau hơn theo thời gian. Triệu chứng có thể bùng phát theo đợt. Vị trí xuất hiện đầu tiên phụ thuộc vào bệnh viêm khớp.

Viêm xương khớp (OA)

Thường là đau hoặc nhức ở khớp vùng hông, tay và đầu gối. Có thể kèm theo sưng và cứng khớp. Khi bệnh tiến triển, sẽ dẫn đến giảm biên độ vận động.

Viêm khớp dạng thấp (RA)

Gồm: đau, cứng, nhạy cảm và sưng ở nhiều khớp cùng lúc, đặc biệt là tay, cổ tay và đầu gối. Người bị RA cũng có thể sụt cân, sốt, mệt mỏi hoặc yếu sức.

Viêm khớp thiếu niên (Juvenile arthritis)

Trẻ có thể bị: đau khớp, sưng, cứng và mệt mỏi. Có thể kèm theo biếng ăn, khó đi lại, mặc quần áo hoặc chơi đùa. Triệu chứng thường xuất hiện theo từng đợt, lúc nặng, lúc nhẹ.

Bệnh gút (Gout)

Gồm: sưng, đỏ và nóng ở khớp bị ảnh hưởng, thường là ngón chân cái, mắt cá và đầu gối. Gút thường khởi phát đột ngột, cơn đau có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần, sau đó có thể biến mất nhiều tuần, tháng, thậm chí nhiều năm trước khi tái phát.

Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis)

Triệu chứng thường gặp nhất là đau và cứng ở vùng lưng dưới và hông, đau thường tăng khi ít vận động. Việc tập thể dục hoặc di chuyển giúp cải thiện tình trạng này.

Triệu chứng viêm khớp vẩy nến (Psoriatic arthritis)

Gồm: đau, cứng và sưng khớp, sưng ngón tay và ngón chân, giảm biên độ vận động, có thể kèm triệu chứng ở móng tay và đỏ mắt.

Người bị viêm khớp vẩy nến thường xuất hiện bệnh vảy nến trước, là các mảng da đỏ, có vảy. Tuy nhiên, cũng có trường hợp bị viêm khớp mà không có biểu hiện vảy nến.

Lưu ý: Mức độ nặng nhẹ của triệu chứng trên da không phản ánh mức độ tổn thương khớp.

Triệu chứng viêm khớp phản ứng (Reactive arthritis)

Gồm: đau, sưng, và cứng khớp, thường ảnh hưởng một bên cơ thể, phổ biến ở gối và mắt cá chân. Có thể kèm: đau lưng dưới, đau mông, đau gót chân, đau ngón tay và ngón chân.

Triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng, thường xuất hiện sau 1–6 tuần kể từ khi khỏi nhiễm trùng ban đầu.

Yếu tố nguy cơ

Một số yếu tố nguy cơ không thể thay đổi, nhưng cũng có những yếu tố bạn có thể kiểm soát được để giảm nguy cơ mắc bệnh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

  • Hút thuốc

  • Có yếu tố di truyền

  • Nhiễm vi khuẩn/virus

  • Bị chấn thương ở khớp

  • Giới tính nữ

  • Thừa cân

  • Lớn tuổi

  • Làm việc trong môi trường thường xuyên cúi gập, hoặc gây áp lực lặp đi lặp lại lên khớp

Viêm khớp được chẩn đoán như thế nào?

Vì viêm khớp có nhiều bệnh khác nhau, nên việc chẩn đoán thường bắt đầu bằng khai thác tiền sử bệnh. Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm triệu chứng bắt đầu, bệnh lý trong gia đình, sau đó thực hiện khám lâm sàng để kiểm tra các dấu hiệu như:

  • Có dịch tại khớp hay không.

  • Khớp có ấm, đỏ không.

  • Khả năng vận động của khớp có bị ảnh hưởng không.

Sau đó, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm sau:

  • Xét nghiệm máu: Giúp xác định các dạng viêm khớp có yếu tố viêm như RA.

  • Xét nghiệm dịch khớp: Hút một lượng nhỏ dịch trong khớp để kiểm tra nồng độ axit uric.

  • Sinh thiết: Lấy mẫu mô da hoặc cơ để kiểm tra các dạng viêm khớp khác nhau.

  • Chụp X-quang: Nhằm kiểm tra dấu hiệu viêm, ăn mòn hoặc tổn thương tại khớp.

Các phương pháp điều trị viêm khớp

Hiện chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn viêm khớp. Mục tiêu của điều trị là:

  • Giảm đau và viêm.

  • Cải thiện khả năng vận động.

  • Ngăn chặn tổn thương khớp tiến triển.

Tùy theo loại viêm khớp mà bác sĩ sẽ áp dụng các phương pháp điều trị riêng. Một số phương pháp điều trị chung bao gồm:

  • Tập thể dục nhẹ nhàng, như đi bộ, rèn luyện sức mạnh, các bài tập tăng tầm vận động.

  • Vật lý trị liệu để cải thiện khả năng vận động, tăng sức mạnh và giúp thực hiện các hoạt động hàng ngày.

  • Thuốc không kê đơn, như Acetaminophen và thuốc NSAID giúp giảm đau.

  • Thuốc kê đơn, bao gồm: corticosteroid, DMARDs (thuốc điều chỉnh miễn dịch) và biologics (thuốc sinh học).

  • Châm cứu: Giúp giảm đau, cải thiện vận động ở những người bị đau vừa đến nặng. Có thể mất vài tuần để thấy hiệu quả.

  • Xoa bóp: Giúp giảm đau, nhưng cần được thực hiện bởi chuyên viên vật lý trị liệu có kinh nghiệm với bệnh viêm khớp.

Làm sao để ngăn ngừa các đợt viêm khớp bùng phát?

Phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giúp giảm tổn thương khớp. Ngoài ra, bạn có thể giảm nguy cơ các đợt bùng phát bằng cách tránh các động tác lặp đi lặp lại hoặc quá sức.

Một số biện pháp khác giúp phòng ngừa hoặc giảm các đợt bùng phát bao gồm:

  • Giữ cơ thể vận động thường xuyên: Ngồi lâu khiến khớp cứng. Vận động nhẹ giúp duy trì độ linh hoạt, như đi bộ hoặc bơi lội.

  • Giảm căng thẳng: Thư giãn bằng thiền hoặc các bài tập hít thở giúp kiểm soát đau.

  • Liệu pháp nhiệt: Nhiệt độ ấm giúp giảm đau khớp và làm giãn cơ, còn nhiệt độ lạnh giúp giảm viêm và đau.

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Trọng lượng dư thừa gây áp lực lên khớp hông và đầu gối. Giảm cân giúp giảm đau và cải thiện chức năng khớp.

Các bệnh liên quan

Viêm khớp có thể dẫn đến hoặc liên quan đến nhiều tình trạng khác nhau. Mỗi loại viêm khớp ảnh hưởng đến cơ thể theo cách khác nhau và có thể gây ra các biến chứng khác.

Một số bệnh thường gặp ở người bị viêm khớp bao gồm:

  • Loãng xương: Người bị viêm khớp thể viêm có nguy cơ cao bị loãng xương – tình trạng mất xương và yếu xương do viêm.

  • Bệnh phổi: Người mắc viêm khớp dạng thấp dễ bị các bệnh về phổi như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).

  • Bệnh tim: Viêm mạn tính có thể làm thu hẹp mạch máu, tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

  • Tiểu đường: Người bị viêm khớp thể viêm có nguy cơ mắc tiểu đường và biến chứng thần kinh do tiểu đường.

Tổng kết

Viêm khớp là bệnh mạn tính, có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Khi bệnh tiến triển, bạn có thể bị đau kéo dài, gặp khó khăn khi di chuyển hoặc làm việc đơn giản. Một số loại viêm khớp còn có thể gây biến chứng lâu dài. Tuy nhiện, hiện có rất nhiều cách để kiểm soát viêm khớp và ngăn chặn các đợt bùng phát bằng thuốc và thay đổi lối sống. Tập thể dục đều đặn, giảm stress, và ngủ đủ giấc đều giúp giảm đau và ngăn ngừa tái phát.

Nếu bạn đang bị đau khớp, hãy đi khám bác sĩ để xác định nguyên nhân và được điều trị kịp thời. Chẩn đoán sớm giúp ngăn ngừa tổn thương khớp và duy trì khả năng vận động. Bác sĩ cũng có thể chuyển bạn khám đúng chuyên khoa như cơ xương khớp hoặc chấn thương chỉnh hình để tìm phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả với bệnh lý của bạn.

Để đặt lịch khám, tầm soát và điều trị bệnh viêm khớp tại DYM Medical Center Vietnam, quý khách vui lòng liên hệ:

DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 1900 2929 37

Liên hệ ngay với chúng tôi

Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!

LIÊN HỆ

Đặt lịch khám ngay để
nhận ngay các ưu đãi

Đặt lịch khám