TIN TỨC

Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM

VIÊM GAN SIÊU VI D VÀ VIÊM GAN SIÊU VI E: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

Tin tức
Jan 16, 2026
Main image

Tổng quan về viêm gan siêu vi D và viêm gan siêu vi E

Viêm gan siêu vi D (HDV) và viêm gan siêu vi E (HEV) là hai loại viêm gan virus ít gặp hơn so với A, B, C nhưng vẫn có ý nghĩa quan trọng trong lâm sàng.

  • HDV: chỉ gây bệnh khi có nhiễm HBV đồng thời, vì virus D cần vỏ ngoài của HBV (HBsAg) để nhân lên.

  • HEV: lây qua đường tiêu hóa (phân – miệng), thường gặp ở các nước đang phát triển, gây dịch lớn qua nguồn nước nhiễm bẩn.

Viêm gan siêu vi D (Hepatitis D – HDV)

1. Nguyên nhân và cơ chế của viêm gan siêu vi D

  • Virus HDV (dạng RNA nhỏ, không hoàn chỉnh).

  • Chỉ gây bệnh khi có HBsAg từ HBV, không thể nhiễm HDV nếu chưa có HBV.

  • Có 2 hình thức:

    • Đồng nhiễm (co-infection): nhiễm HBV và HDV cùng lúc.

    • Bội nhiễm (superinfection): người đã có HBV mạn tính sau đó nhiễm thêm HDV.

Bội nhiễm thường nguy hiểm hơn, dễ tiến triển thành xơ gan nhanh và ung thư gan.

2. Đường lây

  • Tương tự HBV: đường máu, quan hệ tình dục, mẹ sang con.

  • Thường gặp ở những người tiêm chích ma túy, bệnh nhân HBV mạn.

3. Triệu chứng của bệnh viêm gan siêu vi D

  • Đồng nhiễm HBV & HDV: triệu chứng giống viêm gan B cấp (mệt, vàng da, đau bụng, men gan tăng).

  • Bội nhiễm: biểu hiện nặng hơn, dễ tiến triển xơ gan nhanh.

4. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm gan siêu vi D

  • Anti-HDV IgM/IgG dương tính.

  • HDV RNA dương tính (khẳng định nhiễm).

  • Men gan (ALT, AST) tăng cao.

Chẩn đoán xác định khi có HBsAg (+) + Anti-HDV hoặc HDV RNA (+).

5. Điều trị

  • Hiện chưa có thuốc đặc hiệu như HBV hay HCV.

  • Peg-Interferon alpha: có thể dùng, nhưng hiệu quả chỉ 20–30%.

  • Điều trị hỗ trợ và theo dõi biến chứng (xơ gan, ung thư gan).

  • Ghép gan trong trường hợp suy gan nặng.

6. Phòng ngừa bệnh

  • Không có vaccine riêng cho HDV.

  • Cách duy nhất: tiêm vắc-xin phòng ngừa viêm gan HBV để ngăn ngừa nhiễm HDV.

  • Tránh lây qua máu, quan hệ tình dục an toàn, không dùng chung kim tiêm.

Viêm gan siêu vi E (Hepatitis E – HEV)

1. Nguyên nhân và cơ chế

  • Virus HEV, thuộc họ Hepeviridae, dạng RNA.

  • Có nhiều kiểu gen:

    • Genotype 1, 2: thường gây dịch ở các nước đang phát triển (châu Á, châu Phi).

    • Genotype 3, 4: lây từ động vật sang người, gặp ở nước phát triển.

2. Đường lây

  • Chủ yếu qua đường tiêu hóa (phân – miệng).

  • Nước uống, thực phẩm, rau sống nhiễm phân người bệnh.

  • Ăn thịt heo rừng, gan động vật chưa nấu chín (genotype 3, 4).

3. Triệu chứng của bệnh viêm gan siêu vi E

  • Thời gian ủ bệnh: 2–8 tuần.

  • Biểu hiện giống viêm gan A: mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, vàng da, nước tiểu sẫm.

  • Đa số hồi phục hoàn toàn, không chuyển thành mạn tính (trừ người suy giảm miễn dịch).

Nguy hiểm nhất ở phụ nữ mang thai 3 tháng cuối, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 20–25% do suy gan tối cấp.

4. Tiêu chuẩn chẩn đoán

  • Anti-HEV IgM dương tính: chỉ dấu nhiễm cấp.

  • Anti-HEV IgG dương tính: đã từng nhiễm.

  • HEV RNA trong máu hoặc phân: chẩn đoán xác định.

  • Men gan (ALT, AST) tăng cao.

5. Điều trị

  • Chủ yếu điều trị hỗ trợ: nghỉ ngơi, dinh dưỡng, tránh rượu bia và thuốc gây độc gan.

  • Ribavirin: có thể dùng trong một số trường hợp viêm gan E mạn tính ở bệnh nhân ghép tạng, nhưng không phải phác đồ thường quy.

  • Trường hợp suy gan tối cấp cần điều trị tích cực, có thể ghép gan.

6. Phòng ngừa

  • Ăn chín uống sôi, tránh thực phẩm và nguồn nước nhiễm bẩn.

  • Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn.

  • Hiện có vaccine HEV (tại Trung Quốc), nhưng chưa phổ biến toàn cầu.

Khi nào cần đi khám?

  • Có triệu chứng vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm.

  • Men gan tăng bất thường, đặc biệt ở người có HBV mạn (nguy cơ bội nhiễm HDV).

  • Phụ nữ mang thai nghi ngờ nhiễm HEV (rất nguy hiểm).

Kết luận

  • HDV: chỉ gây bệnh khi có HBV, làm nặng thêm tình trạng viêm gan và tăng nguy cơ xơ gan, ung thư gan. Phòng ngừa bằng cách tiêm vaccine viêm gan B.

  • HEV: lây qua đường tiêu hóa, thường tự khỏi, nhưng rất nguy hiểm với phụ nữ mang thai. Phòng ngừa bằng vệ sinh an toàn thực phẩm.

Nếu có yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng nghi ngờ, người bệnh cần khám sớm tại chuyên khoa Gan mật để được xét nghiệm và tư vấn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Viêm gan D có lây không nếu tôi không bị viêm gan B?

Không. HDV chỉ gây bệnh khi có HBsAg từ HBV. Nếu đã tiêm phòng viêm gan B, bạn sẽ không bị HDV.

2. Viêm gan D có chữa khỏi hoàn toàn không?

Hiện chưa có thuốc đặc hiệu. Peg-IFN có thể ức chế một phần, nhưng tỉ lệ đáp ứng thấp. Điều trị chủ yếu là theo dõi biến chứng.

3. Viêm gan E có trở thành mạn tính không?

Thông thường không. Tuy nhiên, ở người ghép tạng, suy giảm miễn dịch, HEV có thể trở thành mạn tính.

4. Phụ nữ mang thai bị viêm gan E có nguy hiểm không?

Có. Đặc biệt trong 3 tháng cuối, nguy cơ tử vong lên tới 20–25%. Cần nhập viện theo dõi sát.

5. Có vaccine phòng viêm gan D và E không?

  • HDV: không có vaccine riêng, phòng ngừa bằng vaccine HBV.

  • HEV: có vaccine tại Trung Quốc, nhưng chưa phổ biến ở các nước khác, bao gồm Việt Nam.

Để đặt lịch khám & tầm soát bệnh Viêm gan siêu vi D và E tại phòng khám DYM, quý khách vui lòng liên hệ:

DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 1900 2929 37

Liên hệ ngay với chúng tôi

Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!

LIÊN HỆ

Đặt lịch khám ngay để
nhận ngay các ưu đãi

Đặt lịch khám