TIN TỨC

Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM

U CƠ TUYẾN TÚI MẬT: BỆNH LÀNH TÍNH DỄ NHẦM VỚI UNG THƯ

Tin tức
Feb 02, 2026
Main image

1. Tổng quan về u cơ tuyến túi mật

U cơ tuyến túi mật là bệnh lành tính của túi mật, đặc trưng bởi sự tăng sinh quá mức của lớp niêm mạc và lớp cơ trong thành túi mật. Tình trạng này làm thành túi mật dày lên, có thể xuất hiện những hốc nhỏ dạng nang (gọi là túi Rokitansky–Aschoff).

Mặc dù là bệnh lành tính, nhưng u cơ tuyến túi mật có thể gây đau hạ sườn phải, và trên hình ảnh học đôi khi dễ nhầm với ung thư túi mật nếu không được chẩn đoán chính xác.

2. Giải phẫu và sinh lý túi mật

Túi mật là một túi nhỏ nằm dưới gan, có nhiệm vụ chứa và cô đặc dịch mật do gan tiết ra. Khi ăn, túi mật co bóp để đẩy mật xuống ruột, giúp tiêu hóa chất béo.

Thành túi mật gồm 3 lớp:

  • Niêm mạc (trong cùng).

  • Lớp cơ (trung gian).

  • Thanh mạc (ngoài cùng).

Trong bệnh u cơ tuyến, niêm mạc và cơ tăng sinh bất thường, hình thành các khe, túi nhỏ ăn sâu vào lớp cơ, tạo nên hình ảnh đặc trưng khi siêu âm hoặc chụp cắt lớp.

3. Phân loại

Dựa trên mức độ tổn thương, u cơ tuyến túi mật chia thành 3 thể chính:

1. Thể khu trú (focal type): chỉ ảnh hưởng một vùng, thường là đáy túi mật.

2. Thể đoạn (segmental type): tổn thương chiếm một đoạn, thường ở thân túi mật, gây thắt eo giữa thân và cổ.

3. Thể lan tỏa (diffuse type): toàn bộ thành túi mật dày, có nhiều hốc nhỏ khắp nơi.

Thể đoạn là loại dễ nhầm với ung thư túi mật nhất, do hình ảnh thành dày khu trú và biến dạng.

4. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

Nguyên nhân chính xác chưa rõ, nhưng có một số giả thuyết:

  • Tăng áp lực trong túi mật do sỏi hoặc rối loạn lưu thông mật: kích thích niêm mạc phát triển và lồi vào lớp cơ.

  • Phản ứng viêm mạn tính của túi mật kéo dài: dẫn đến tăng sinh mô cơ.

  • Có thể liên quan đến thay đổi nội tiết hoặc bất thường bẩm sinh ở thành túi mật.

U cơ tuyến túi mật không phải là khối u thật sự (vì không phải tế bào tân sinh), và không có tính ác tính. Tuy nhiên, nếu tồn tại cùng với sỏi mật và viêm mạn tính, nguy cơ ung thư túi mật có thể tăng nhẹ.

5. Triệu chứng lâm sàng

Phần lớn trường hợp không có triệu chứng, được phát hiện tình cờ khi siêu âm bụng định kỳ.

Khi có biểu hiện, người bệnh thường gặp:

  • Đau âm ỉ hoặc tức vùng hạ sườn phải.

  • Buồn nôn, đầy bụng, khó tiêu, đặc biệt sau ăn nhiều dầu mỡ.

  • Đôi khi có cơn đau quặn mật nếu kèm sỏi túi mật.

Trong thể lan tỏa hoặc có viêm kèm, triệu chứng có thể giống viêm túi mật mạn tính.

6. Cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh

Siêu âm bụng

Là phương pháp đầu tay, cho phép phát hiện đặc điểm điển hình:

  • Thành túi mật dày, không đều.

  • Có các vết lõm nhỏ dạng nang (túi Rokitansky–Aschoff).

  • Hình ảnh “đuôi sao chổi” (comet tail artifact) do sóng âm phản xạ từ tinh thể cholesterol trong các túi này, là dấu hiệu gợi ý mạnh cho u cơ tuyến.

Chụp CT scan bụng

  • Thấy thành túi mật dày khu trú hoặc lan tỏa.

  • Có các hốc nhỏ chứa dịch hoặc khí, giúp phân biệt với ung thư (thường xâm lấn mô xung quanh).

Cộng hưởng từ (MRI/MRCP)

  • Là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán.

  • Hình ảnh “ngọc trai trên chuỗi” (pearl necklace sign) do các túi nhỏ chứa dịch xếp dọc thành túi mật.

  • Giúp phân biệt chính xác u cơ tuyến với ung thư túi mật hoặc polyp túi mật.

Xét nghiệm máu

  • Thường bình thường.

  • Nếu có viêm hoặc sỏi kèm, men gan, bilirubin hoặc bạch cầu có thể tăng nhẹ.

7. Chẩn đoán phân biệt

  • Viêm túi mật mạn tính: thành dày nhưng không có hình ảnh đuôi sao chổi.

  • Polyp túi mật: khối lồi vào lòng túi mật, không có túi Rokitansky–Aschoff.

  • Ung thư túi mật: thành dày không đều, xâm lấn mô xung quanh, thường không có hiệu ứng “đuôi sao chổi”.

Chẩn đoán phân biệt chính xác rất quan trọng để tránh phẫu thuật không cần thiết hoặc ngược lại, không bỏ sót ung thư thật sự.

8. Điều trị

Trường hợp không triệu chứng

  • Không cần điều trị đặc hiệu, chỉ theo dõi định kỳ bằng siêu âm (6–12 tháng/lần).

  • Nếu tổn thương ổn định, không cần can thiệp.

Trường hợp có triệu chứng hoặc khó phân biệt với ung thư

  • Phẫu thuật cắt túi mật (cholecystectomy) là lựa chọn điều trị dứt điểm.

  • Sau mổ, bệnh nhân sinh hoạt bình thường vì túi mật không phải cơ quan thiết yếu.

  • Mô bệnh học sau mổ sẽ giúp khẳng định chẩn đoán u cơ tuyến lành tính.

Khi có sỏi mật hoặc viêm mạn kèm theo

  • Nên phẫu thuật, vì vừa giảm triệu chứng, vừa phòng ngừa biến chứng (viêm cấp, tắc mật, nguy cơ ác tính hóa rất thấp nhưng có thể).

9. Tiên lượng và biến chứng

  • Tiên lượng rất tốt, hầu hết là bệnh lành tính, không tiến triển thành ung thư.

  • Nếu không điều trị, bệnh có thể tồn tại ổn định nhiều năm.

  • Biến chứng hiếm gặp: viêm túi mật cấp, đau mạn tính, sỏi mật kèm theo.

Sau khi cắt túi mật, người bệnh thường khỏi hoàn toàn, không cần điều trị thêm.

10. Theo dõi và chăm sóc

  • Khám và siêu âm định kỳ để theo dõi tiến triển.

  • Nếu phẫu thuật, tái khám sau 1–2 tuần, ăn uống nhẹ, tránh thức ăn nhiều mỡ trong 1–2 tháng đầu.

  • Duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế rượu bia và đồ chiên xào để tránh ứ mật.

11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. U cơ tuyến túi mật có phải là ung thư không?

Không. Đây là bệnh lành tính, không phải u ác tính. Tuy nhiên, hình ảnh có thể giống ung thư nên cần chẩn đoán kỹ bằng siêu âm, CT hoặc MRI.

2. Bệnh có cần mổ không?

Nếu không có triệu chứng và chẩn đoán chắc chắn là u cơ tuyến, có thể chỉ theo dõi. Nếu có đau kéo dài, viêm tái diễn hoặc nghi ngờ ung thư, nên phẫu thuật cắt túi mật.

3. Sau mổ cắt túi mật có ảnh hưởng đến tiêu hóa không?

Không đáng kể. Người bệnh vẫn tiêu hóa bình thường, chỉ nên tránh ăn quá nhiều chất béo trong giai đoạn đầu sau mổ.

4. U cơ tuyến túi mật có thể tự khỏi không?

Không tự mất đi, nhưng thường không tiến triển nặng thêm. Theo dõi định kỳ là đủ nếu không có triệu chứng.

5. Có thể phòng ngừa bệnh này không?

Không có cách phòng tuyệt đối, nhưng có thể giảm nguy cơ bằng cách ăn uống lành mạnh, duy trì cân nặng hợp lý, tránh sỏi mật và viêm túi mật kéo dài.

12. Kết luận

U cơ tuyến túi mật là bệnh lành tính, diễn tiến chậm, ít nguy hiểm, nhưng dễ gây nhầm lẫn với ung thư trên hình ảnh học. Việc phát hiện, theo dõi hoặc phẫu thuật cần được cân nhắc kỹ bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hoặc gan mật.

Khám sức khỏe định kỳ và siêu âm ổ bụng là cách hiệu quả giúp phát hiện sớm các bất thường của túi mật, kể cả u cơ tuyến, sỏi mật hay viêm mạn tính.

Để đặt lịch khám và theo dõi U cơ tuyến túi mật tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:

DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 1900 2929 37

Liên hệ ngay với chúng tôi

Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!

LIÊN HỆ

Đặt lịch khám ngay để
nhận ngay các ưu đãi

Đặt lịch khám