TIN TỨC

Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM

SỎI MẬT: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

Tin tức
Jan 19, 2026
Main image

Tổng quan về sỏi mật

Sỏi mật là sự hình thành các tinh thể rắn trong túi mật hoặc đường mật, chủ yếu do mất cân bằng giữa thành phần mật (cholesterol, muối mật, bilirubin). Đây là bệnh lý tiêu hóa phổ biến, ước tính có khoảng 10–15% dân số trưởng thành mắc sỏi mật, trong đó chỉ khoảng 20% có triệu chứng.

Sỏi mật có thể im lặng trong nhiều năm, nhưng khi gây biến chứng sẽ tạo ra cơn đau dữ dội và nguy hiểm như viêm túi mật, viêm tụy cấp.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Cơ chế hình thành

Mật là dung dịch gồm nước, cholesterol, muối mật, bilirubin. Khi sự cân bằng này bị phá vỡ, các tinh thể cholesterol hoặc bilirubin kết tủa và tạo thành sỏi.

Các loại sỏi mật

  • Sỏi cholesterol (80%): thường gặp ở các nước phương Tây.

  • Sỏi sắc tố (20%): liên quan đến tan máu mạn, nhiễm trùng đường mật.

  • Sỏi hỗn hợp: kết hợp nhiều thành phần.

Yếu tố nguy cơ mắc sỏi mật

  • Giới tính nữ (tỷ lệ nữ:nam = 2:1).

  • Tuổi >40.

  • Béo phì, ít vận động.

  • Ăn nhiều chất béo, ít chất xơ.

  • Mang thai nhiều lần.

  • Bệnh lý tan máu mạn (thalassemia, thiếu máu hồng cầu hình liềm).

  • Tiền sử gia đình có sỏi mật.

  • Bệnh gan mạn, xơ gan.

“4F” kinh điển mô tả nhóm nguy cơ cao: Female – Forty – Fat – Fertile (nữ, >40 tuổi, béo phì, sinh nhiều lần).

Triệu chứng

Phần lớn sỏi mật không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ qua siêu âm.

Khi có triệu chứng, thường biểu hiện:

  • Cơn đau quặn mật: đau hạ sườn phải hoặc vùng thượng vị, xuất hiện sau bữa ăn nhiều dầu mỡ, có thể lan ra sau lưng hoặc vai phải.

  • Buồn nôn, nôn.

  • Chướng bụng, đầy hơi, khó tiêu.

Nếu có biến chứng:

  • Sốt, rét run (viêm túi mật, viêm đường mật).

  • Vàng da, vàng mắt (tắc mật do sỏi kẹt ở ống mật chủ).

  • Đau dữ dội kèm nôn ói nhiều (nghi viêm tụy cấp do sỏi).

Biến chứng

  • Viêm túi mật cấp: sỏi bít tắc cổ túi mật, gây nhiễm trùng.

  • Viêm đường mật: tam chứng Charcot (đau bụng, sốt, vàng da).

  • Viêm tụy cấp do sỏi: khi sỏi rơi xuống gây tắc ống tụy.

  • Ung thư túi mật: nguy cơ tăng ở người có sỏi mật lâu năm.

Tiêu chuẩn chẩn đoán

1. Lâm sàng

  • Cơn đau quặn mật điển hình.

  • Dấu hiệu sốt, vàng da nếu có biến chứng.

2. Cận lâm sàng

  • Siêu âm bụng: phương pháp đầu tay, độ nhạy 90–95%. Sỏi biểu hiện là hình tăng âm, có bóng lưng phía sau.

  • Xét nghiệm máu:

    • Công thức máu: bạch cầu tăng nếu viêm.

    • Bilirubin, ALP, GGT tăng khi có tắc mật.

    • Amylase/lipase tăng nếu viêm tụy.

  • CT Scan bụng: hỗ trợ phát hiện biến chứng, độ nhạy thấp hơn siêu âm với sỏi cholesterol.

  • MRCP (Cộng hưởng từ đường mật – tụy): độ nhạy >95% với sỏi ống mật chủ.

  • ERCP (Nội soi mật tụy ngược dòng): vừa chẩn đoán vừa điều trị sỏi đường mật.

Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán sỏi túi mật là siêu âm bụng. Với sỏi ống mật chủ, MRCP hoặc ERCP cho kết quả chính xác nhất.

Tham khảo thêm: CẢNH BÁO: Gan Của Bạn Có Đang Kêu Cứu? Nhận Biết Ngay Trước Khi Quá Muộn!

Điều trị sỏi mật

Tùy vào kích thước sỏi, triệu chứng và biến chứng.

1. Sỏi không triệu chứng

  • Không cần điều trị ngay.

  • Theo dõi định kỳ bằng siêu âm.

2. Sỏi có triệu chứng hoặc biến chứng

  • Điều trị nội khoa hỗ trợ:

    • Giảm đau (NSAIDs, morphin).

    • Kháng sinh nếu có nhiễm trùng.

    • Thuốc làm tan sỏi (ursodeoxycholic acid) chỉ hiệu quả với sỏi cholesterol nhỏ (<1 cm), tỷ lệ tan sỏi thấp (~40%), dễ tái phát.

  • Can thiệp phẫu thuật:

    • Cắt túi mật nội soi: phương pháp chuẩn, chỉ định khi sỏi gây triệu chứng.

    • ERCP lấy sỏi đường mật: chỉ định khi sỏi nằm ở ống mật chủ.

    • Phẫu thuật mở: hiếm, chỉ khi nội soi thất bại hoặc có biến chứng phức tạp.

3. Biện pháp khác

Tán sỏi ngoài cơ thể: ít dùng, chỉ áp dụng cho sỏi cholesterol nhỏ.

Phòng ngừa bệnh sỏi mật

  • Uống đủ nước (2–2,5 lít/ngày).

  • Ăn nhiều rau xanh, chất xơ, hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ.

  • Giữ cân nặng hợp lý.

  • Tập thể dục thường xuyên.

  • Hạn chế ăn nhiều đường tinh luyện, tinh bột nhanh.

  • Điều trị bệnh lý nền: tan máu, gan mật mạn.

Khi nào cần đi khám?

  • Đau bụng dữ dội vùng hạ sườn phải, đặc biệt sau ăn.

  • Buồn nôn, nôn kéo dài.

  • Sốt, rét run.

  • Vàng da, vàng mắt.

Kết luận

Sỏi mật là bệnh lý tiêu hóa thường gặp, có thể âm thầm nhưng cũng có thể gây biến chứng nguy hiểm. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào siêu âm, điều trị tùy thuộc triệu chứng và biến chứng.

Với sỏi có triệu chứng, cắt túi mật nội soi là phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Phòng bệnh bằng chế độ ăn lành mạnh, vận động thường xuyên và kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Sỏi mật có thể tự hết không?

Không. Sỏi mật hầu như không tự mất đi, ngoại trừ một số trường hợp rất nhỏ sỏi cholesterol nhỏ có thể tan.

2. Nếu không có triệu chứng, có cần mổ sỏi mật không?

Không. Sỏi im lặng thường chỉ theo dõi. Tuy nhiên, cần phẫu thuật nếu có triệu chứng hoặc biến chứng.

3. Sau cắt túi mật, cơ thể có tiêu hóa bình thường không?

Có. Sau mổ, mật chảy trực tiếp từ gan xuống ruột non. Ban đầu có thể khó tiêu thức ăn nhiều mỡ, nhưng cơ thể sẽ dần thích nghi.

4. Có thuốc nào làm tan sỏi mật không?

Có, nhưng hiệu quả hạn chế, áp dụng cho sỏi cholesterol nhỏ. Tỷ lệ tái phát cao sau ngưng thuốc.

5. Sỏi mật và polyp túi mật khác nhau thế nào?

  • Sỏi mật: cấu trúc rắn, có bóng cản âm trên siêu âm.

  • Polyp túi mật: khối mô lồi vào lòng túi mật, không có bóng cản âm.

Để đặt lịch khám kiểm tra sỏi mật tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:

DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 1900 2929 37

Liên hệ ngay với chúng tôi

Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!

LIÊN HỆ

Đặt lịch khám ngay để
nhận ngay các ưu đãi

Đặt lịch khám