TIN TỨC
Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM
GIẢM ĐỘ LỌC CẦU THẬN: DẤU HIỆU SỚM CỦA BỆNH THẬN MẠN
1. Tổng quan về giảm độ lọc cầu thận
Thận là cơ quan quan trọng giúp lọc máu, loại bỏ chất thải, điều hòa nước và điện giải, đồng thời tham gia tạo hồng cầu và kiểm soát huyết áp.
Chức năng lọc của thận được thể hiện qua chỉ số độ lọc cầu thận (Glomerular Filtration Rate – GFR). Khi độ lọc cầu thận giảm, nghĩa là thận đang suy yếu, các chất độc hại và cặn chuyển hóa không được thải ra ngoài hiệu quả, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.
Giảm độ lọc cầu thận không phải là một bệnh, mà là một dấu hiệu của tổn thương hoặc suy giảm chức năng thận trong các bệnh lý khác nhau, đặc biệt là bệnh thận mạn.
2. Độ lọc cầu thận là gì?
Độ lọc cầu thận (GFR) là lượng dịch được lọc qua cầu thận mỗi phút, đơn vị thường là ml/phút/1,73m² diện tích cơ thể.
-
GFR bình thường ở người trưởng thành: 90 – 120 ml/phút/1,73m².
-
GFR giảm tự nhiên theo tuổi, trung bình mỗi năm giảm 1 ml/phút sau 40 tuổi.
Khi GFR giảm dưới 60 ml/phút kéo dài trên 3 tháng, được xem là dấu hiệu bệnh thận mạn (theo tiêu chuẩn KDIGO – 2021).
3. Phân độ chức năng thận theo GFR

4. Nguyên nhân giảm độ lọc cầu thận
Giảm GFR có thể xảy ra do nguyên nhân cấp tính (tạm thời) hoặc mạn tính (lâu dài).
a. Nguyên nhân cấp tính (suy thận cấp)
-
Mất nước, mất máu, sốc, tiêu chảy nặng.
-
Dùng thuốc độc với thận (nhóm NSAID, aminoglycoside, thuốc cản quang).
-
Tắc nghẽn đường tiểu (sỏi, u tuyến tiền liệt, u bàng quang).
-
Viêm cầu thận cấp hoặc viêm ống thận cấp.
b. Nguyên nhân mạn tính (suy thận mạn)
-
Đái tháo đường (nguyên nhân hàng đầu).
-
Tăng huyết áp kéo dài.
-
Viêm cầu thận mạn.
-
Bệnh thận do thuốc hoặc chất độc.
-
Bệnh thận đa nang, lupus ban đỏ hệ thống.
-
Tắc nghẽn đường tiểu mạn tính.
5. Triệu chứng
Giảm GFR giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng, vì cơ thể có khả năng bù trừ tốt. Khi GFR giảm đáng kể (dưới 60 ml/phút), các biểu hiện bắt đầu xuất hiện:
-
Mệt mỏi, giảm tập trung.
-
Tiểu ít, tiểu đêm nhiều.
-
Phù nhẹ ở mắt cá chân, mặt.
-
Da khô, ngứa, chán ăn.
-
Buồn nôn, nôn, hơi thở có mùi ure.
-
Tăng huyết áp, chóng mặt.
Khi GFR giảm nặng (< 30 ml/phút), có thể xuất hiện thiếu máu, loạn nhịp tim, rối loạn điện giải (tăng kali máu), và biến chứng tim mạch.

Tham khảo thêm:
THIẾU MÁU DO THIẾU SẮT: ĐỪNG BỎ LỠ CÁC TRIỆU CHỨNG THẦM LẶNG
THIẾU MÁU ĐẲNG BÀO: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ
NANG THẬN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ
6. Chẩn đoán
a. Xét nghiệm máu
-
Creatinin huyết thanh: là chỉ số chính để ước tính GFR.
-
Ure máu (BUN): tăng khi chức năng thận suy giảm.
-
Điện giải đồ (Na, K, Ca, P): phát hiện rối loạn chuyển hóa.
-
Công thức máu: đánh giá thiếu máu do giảm sản xuất erythropoietin.
b. Tính toán eGFR (estimated GFR)
-
Bác sĩ thường dùng công thức CKD-EPI hoặc MDRD để ước tính GFR dựa trên creatinin, tuổi, giới tính và chủng tộc.
-
Ví dụ, kết quả xét nghiệm máu có thể ghi: eGFR = 55 ml/phút/1,73m² - bệnh thận mạn G3a.
c. Xét nghiệm nước tiểu
-
Protein niệu, albumin niệu (microalbuminuria): dấu hiệu sớm của bệnh thận do đái tháo đường hoặc tăng huyết áp.
-
Tỷ trọng, cặn nước tiểu, tế bào niệu.
d. Chẩn đoán hình ảnh
-
Siêu âm thận: đánh giá kích thước, cấu trúc, phát hiện tắc nghẽn, sỏi.
-
Chụp CT hoặc MRI: khi cần tìm nguyên nhân cụ thể (u, hẹp động mạch thận…).
7. Ý nghĩa của việc giảm GFR
Giảm GFR phản ánh tổn thương hoặc mất dần số lượng nephron (đơn vị lọc của thận). Khi số lượng nephron giảm, phần còn lại phải hoạt động nhiều hơn, thì càng dễ tổn thương thêm.
Nếu không được điều trị, GFR sẽ tiếp tục giảm dẫn đến suy thận mạn giai đoạn cuối, buộc phải lọc máu hoặc ghép thận.
Giảm GFR cũng làm tăng nguy cơ:
-
Tăng huyết áp, xơ vữa động mạch.
-
Thiếu máu mạn tính.
-
Loãng xương do rối loạn chuyển hóa calci – phospho.
-
Tăng nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch.
8. Điều trị
Mục tiêu là làm chậm tiến triển suy thận, kiểm soát nguyên nhân và phòng biến chứng.
a. Điều trị nguyên nhân
-
Kiểm soát đường huyết tốt ở người đái tháo đường (HbA1C < 7%).
-
Giữ huyết áp < 130/80 mmHg, dùng thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc chẹn thụ thể (ARB).
-
Ngừng thuốc gây độc cho thận, đặc biệt thuốc giảm đau NSAID.
-
Điều trị tắc nghẽn đường tiểu, sỏi, nhiễm trùng tiết niệu nếu có.
b. Điều chỉnh lối sống
-
Giảm muối, đạm động vật và thực phẩm chế biến sẵn.
-
Uống nước đủ (1,5–2 lít/ngày, trừ khi có chống chỉ định).
-
Không hút thuốc, hạn chế rượu bia.
-
Duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục nhẹ.
c. Theo dõi định kỳ
-
Xét nghiệm máu, nước tiểu và eGFR 3–6 tháng/lần.
-
Đo huyết áp tại nhà.
-
Tiêm vắc-xin phòng ngừa viêm gan B, cúm, phế cầu để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
d. Điều trị nâng đỡ
-
Bổ sung erythropoietin (EPO) khi thiếu máu.
-
Dùng thuốc gắn phosphate khi tăng phospho máu.
-
Bổ sung vitamin D hoạt tính nếu thiếu.
e. Điều trị thay thế thận (nếu GFR < 15 ml/phút)
-
Chạy thận nhân tạo (lọc máu chu kỳ).
-
Lọc màng bụng.
-
Ghép thận (giải pháp lâu dài nhất).
9. Tiên lượng
-
Nếu phát hiện sớm và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, tiến triển của giảm GFR có thể được làm chậm đáng kể.
-
Ngược lại, nếu không điều trị, người bệnh có thể tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối trong 5–10 năm.
-
Tuổi, mức độ kiểm soát đường huyết và huyết áp, cùng việc tuân thủ điều trị là yếu tố quyết định tiên lượng lâu dài.
10. Phòng ngừa giảm độ lọc cầu thận
-
Kiểm soát tốt bệnh nền (đái tháo đường, tăng huyết áp).
-
Uống đủ nước, tránh dùng thuốc bừa bãi, đặc biệt thuốc giảm đau.
-
Giảm muối, hạn chế thực phẩm nhiều protein và chất béo bão hòa.
-
Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình bệnh thận.
-
Làm xét nghiệm creatinin máu và eGFR ít nhất 1 lần/năm cho người trên 40 tuổi.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giảm độ lọc cầu thận có hồi phục được không?
Có, nếu nguyên nhân là cấp tính (mất nước, dùng thuốc độc thận, tắc nghẽn) và được xử lý sớm. Tuy nhiên, nếu là bệnh mạn tính (do tiểu đường, tăng huyết áp) thì chỉ có thể làm chậm tiến triển, không thể hồi phục hoàn toàn.
2. Khi nào cần đi khám chuyên khoa thận?
Khi eGFR < 60 ml/phút hoặc có protein niệu, tiểu ít, phù, tăng huyết áp kéo dài.
3. Ăn chay có giúp cải thiện GFR không?
Ăn giảm đạm động vật có thể giúp giảm gánh nặng cho thận, nhưng cần đảm bảo đủ năng lượng và vi chất. Nên trao đổi với bác sĩ dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
4. Có nên uống nhiều nước để cải thiện GFR không?
Không nên uống quá mức. Uống vừa đủ tùy tình trạng tim, thận, huyết áp. Người suy tim hoặc phù cần hạn chế nước theo hướng dẫn bác sĩ.
5. Giảm GFR có phải luôn là suy thận mạn?
Không. Nếu giảm tạm thời (ví dụ do mất nước, dùng thuốc cản quang), GFR có thể trở lại bình thường. Chỉ khi giảm kéo dài trên 3 tháng mới được xem là bệnh thận mạn.
11. Kết luận
Giảm độ lọc cầu thận là dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh thận mạn, thường gặp ở người bị tiểu đường, tăng huyết áp hoặc lạm dụng thuốc giảm đau. Phát hiện sớm qua xét nghiệm máu định kỳ giúp ngăn ngừa biến chứng tim mạch, suy thận giai đoạn cuối và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Việc kiểm soát huyết áp, đường huyết, ăn uống hợp lý và theo dõi định kỳ là chìa khóa bảo vệ chức năng thận lâu dài.
Để đặt lịch khám và theo dõi chỉ số độ lọc cầu thận tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:
DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 1900 2929 37
Đăng ký khám ngay để nhận
những ưu đãi mới nhất
Đặt lịch ngay
Các gói khám
- Khám sức khoẻ cho công ty - Khám sức khoẻ xin việc
- Gói khám Nha khoa
- Gói khám Nhi khoa
- Gói khám Work permit - Bổ sung giấy phép lao động
- Khám tiền hôn nhân
- Gói khám Sản phụ khoa
- Gói khám Tầm soát ung thư
- Khám sức khoẻ tổng quát
- Sàng lọc lao trước khi nhập cảnh vào Nhật Bản (Jpets)
- Gói khám thẻ xanh
- Khám sức khoẻ xuất khẩu lao động sang Nhật
- Khám sức khoẻ theo kỹ năng đặc định làm việc tại Nhật (Tokutei)
Liên hệ ngay với chúng tôi
Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!