TIN TỨC
Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM
ĐẠM TRONG NƯỚC TIỂU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ
1. Tổng quan về đạm trong nước tiểu
Đạm trong nước tiểu (protein niệu) là tình trạng phát hiện thấy protein vượt quá mức bình thường trong mẫu nước tiểu. Ở người khỏe mạnh, thận có vai trò lọc máu và giữ lại các phân tử lớn như protein, chỉ cho phép các chất thải và nước tiểu đi qua.
Khi xuất hiện protein niệu, điều đó cho thấy màng lọc cầu thận đã bị tổn thương hoặc hoạt động bất thường, khiến đạm bị “rò rỉ” ra nước tiểu. Đây có thể là dấu hiệu sớm của các bệnh lý thận hoặc toàn thân, đặc biệt là đái tháo đường và tăng huyết áp.

2. Chức năng bình thường của thận và cơ chế xuất hiện đạm trong nước tiểu
Thận gồm hàng triệu đơn vị nhỏ gọi là nephron, trong đó có cầu thận đảm nhiệm chức năng lọc máu.
-
Khi cầu thận hoạt động bình thường, gần như toàn bộ protein (chủ yếu là albumin) được giữ lại trong máu.
-
Ống thận sau đó tái hấp thu lượng protein rất nhỏ có thể lọt qua màng lọc.
Khi màng lọc hoặc ống thận bị tổn thương, protein không được giữ lại mà thoát ra ngoài theo nước tiểu, gây nên hiện tượng protein niệu.
3. Mức độ đạm trong nước tiểu
Tùy vào số lượng và loại protein, protein niệu được chia thành:

Đôi khi bác sĩ chỉ định xét nghiệm albumin niệu vi lượng (microalbuminuria) để phát hiện sớm tổn thương thận trong đái tháo đường, với ngưỡng bất thường từ 30–300 mg/24h.
4. Nguyên nhân
4.1. Nguyên nhân sinh lý (tạm thời, không bệnh lý)
-
Gắng sức thể lực quá mức (vận động mạnh, chạy marathon).
-
Sốt cao, mất nước, stress, lạnh đột ngột.
-
Tư thế đứng lâu (protein niệu tư thế), thường gặp ở thanh niên cao gầy.
-
Mang thai – thận phải lọc nhiều hơn bình thường, nhưng cần theo dõi để loại trừ tiền sản giật.
-
Các nguyên nhân này thường chỉ gây tăng nhẹ protein trong nước tiểu và biến mất khi nghỉ ngơi, hồi phục.
4.2. Nguyên nhân bệnh lý
-
Bệnh thận mạn tính (CKD): nguyên nhân thường gặp nhất.
-
Đái tháo đường: làm tổn thương vi mạch cầu thận (bệnh thận đái tháo đường).
-
Tăng huyết áp lâu năm: gây xơ hóa cầu thận.
-
Viêm cầu thận cấp hoặc mạn.
-
Hội chứng thận hư: tổn thương màng đáy cầu thận làm mất nhiều protein (>3,5g/24h).
-
Bệnh hệ thống: lupus ban đỏ hệ thống, viêm mạch, amyloidosis.
-
Nhiễm trùng tiết niệu hoặc sỏi thận: đôi khi có protein niệu tạm thời do viêm.
5. Triệu chứng
Đa số trường hợp đạm niệu nhẹ không gây triệu chứng rõ ràng, được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm nước tiểu.
Khi lượng protein mất nhiều, người bệnh có thể có:
-
Phù (sưng mặt, chân, bụng) – do giảm albumin máu.
-
Tiểu bọt (bọt trắng nhỏ, nổi lâu).
-
Mệt mỏi, chán ăn.
-
Tăng cân nhẹ do giữ nước.
-
Tăng huyết áp (nếu có bệnh thận mạn đi kèm).
6. Chẩn đoán
6.1. Xét nghiệm nước tiểu tổng quát
-
Que thử nước tiểu (dipstick): phương pháp sàng lọc nhanh.
-
Âm tính: bình thường.
-
1+ đến 4+: tăng dần mức protein niệu. (Tuy nhiên, que thử chủ yếu phát hiện albumin và có thể bị ảnh hưởng bởi độ pH hoặc độ cô đặc nước tiểu.)
6.2. Định lượng protein niệu
-
Thu thập nước tiểu 24 giờ để đo chính xác lượng protein thải ra.
-
Hoặc sử dụng tỷ lệ Protein/Creatinin hoặc Albumin/Creatinin (PCR/ACR) trong mẫu nước tiểu ngẫu nhiên.
-
ACR > 30 mg/g được xem là bất thường.
6.3. Xét nghiệm máu
-
Creatinin huyết thanh, eGFR: đánh giá chức năng thận.
-
Đường huyết, HbA1c: phát hiện đái tháo đường.
-
Huyết áp: tầm soát tăng huyết áp.
-
Các xét nghiệm miễn dịch: ANA, anti-dsDNA (nếu nghi lupus).
6.4. Hình ảnh học
-
Siêu âm thận: đánh giá kích thước, cấu trúc và loại trừ sỏi hoặc u.
-
Sinh thiết thận: chỉ định trong một số trường hợp nghi ngờ tổn thương cầu thận nặng hoặc chưa rõ nguyên nhân.
7. Tiêu chuẩn chẩn đoán
Protein niệu được xác định khi:
-
Lượng protein ≥ 150 mg/24 giờ trong nước tiểu, hoặc
-
ACR ≥ 30 mg/g (≈ 3 mg/mmol) trong mẫu nước tiểu ngẫu nhiên.
Nếu kéo dài trên 3 tháng, được xem là protein niệu mạn tính, thường do bệnh thận mạn.
8. Biến chứng
Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, protein niệu kéo dài có thể gây:
-
Mất protein máu: phù toàn thân, suy dinh dưỡng.
-
Tăng lipid máu.
-
Tăng huyết áp và suy giảm chức năng thận: tiến triển đến suy thận mạn.
-
Tăng nguy cơ tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ).
9. Điều trị
Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra protein niệu, đồng thời nhằm giảm lượng đạm mất qua nước tiểu và bảo vệ chức năng thận.
9.1. Thay đổi lối sống
-
Kiểm soát huyết áp (duy trì <130/80 mmHg).
-
Hạn chế muối và đạm động vật trong chế độ ăn.
-
Duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục nhẹ nhàng.
-
Không hút thuốc, hạn chế rượu bia.
-
Uống đủ nước (1,5–2 lít/ngày) trừ khi có chống chỉ định do suy tim hoặc suy thận.
9.2. Điều trị nội khoa
-
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB): giúp giảm áp lực lọc cầu thận và giảm đạm niệu.
-
Kiểm soát đường huyết tốt ở bệnh nhân đái tháo đường.
-
Điều trị nguyên nhân đặc hiệu:
-
Corticoid hoặc thuốc ức chế miễn dịch trong lupus hoặc viêm cầu thận.
-
Kháng sinh khi có nhiễm trùng tiết niệu.
-
-
Statin: nếu có tăng mỡ máu.

10. Phòng ngừa
-
Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở người có bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc tiền sử bệnh thận.
-
Uống đủ nước mỗi ngày.
-
Hạn chế dùng thuốc có hại cho thận (NSAIDs, thuốc cản quang, một số kháng sinh).
-
Kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp và lipid máu.
-
Theo dõi nước tiểu thường xuyên khi đang điều trị bệnh thận mạn hoặc đái tháo đường.
11. Tiên lượng
Protein niệu là dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh thận, nhưng có thể kiểm soát và phục hồi phần nào nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng.
Tiên lượng tốt nếu:
-
Protein niệu ở mức nhẹ, thoáng qua.
-
Nguyên nhân được điều trị triệt để (như nhiễm trùng, tăng huyết áp, đái tháo đường).
Ngược lại, nếu bỏ qua hoặc điều trị muộn, bệnh có thể tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối.
12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Có đạm trong nước tiểu có nguy hiểm không?
Có thể nguy hiểm nếu kéo dài, vì đây là dấu hiệu sớm của bệnh thận hoặc tổn thương toàn thân. Tuy nhiên, đôi khi chỉ là hiện tượng sinh lý tạm thời. Cần xét nghiệm lặp lại để xác định.
2. Làm sao để biết có đạm trong nước tiểu?
Thông thường bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm nước tiểu tổng quát hoặc đo vi đạm niệu (microalbumin) để phát hiện sớm.
3. Có thể tự hết mà không điều trị không?
Nếu do nguyên nhân sinh lý (sốt, gắng sức), đạm niệu có thể tự hết sau vài ngày. Nhưng nếu do bệnh lý thận, cần được theo dõi và điều trị lâu dài.
4. Đạm trong nước tiểu ở người bệnh đái tháo đường không?
Có. Đây là dấu hiệu sớm của bệnh thận đái tháo đường, do đó người bệnh đái tháo đường cần xét nghiệm vi đạm niệu định kỳ.
5. Ăn nhiều đạm có làm tăng đạm trong nước tiểu không?
Không trực tiếp, nhưng ăn quá nhiều đạm có thể tăng gánh lọc cho thận, làm tình trạng nặng hơn ở người có bệnh thận.
Kết luận
Đạm trong nước tiểu là một chỉ dấu quan trọng giúp phát hiện sớm bệnh thận. Việc khám định kỳ, kiểm soát huyết áp, đường huyết và chế độ ăn hợp lý đóng vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa tổn thương thận tiến triển. Nếu xét nghiệm phát hiện protein niệu, cần đến bác sĩ chuyên khoa thận để được đánh giá và theo dõi kịp thời.
Để đặt lịch khám và theo dõi Đạm trong nước tiểu tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:
DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B101-103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 1900 2929 37
Đăng ký khám ngay để nhận
những ưu đãi mới nhất
Đặt lịch ngay
Các gói khám
- Khám sức khoẻ cho công ty - Khám sức khoẻ xin việc
- Gói khám Nha khoa
- Gói khám Nhi khoa
- Gói khám Work permit - Bổ sung giấy phép lao động
- Khám tiền hôn nhân
- Gói khám Sản phụ khoa
- Gói khám Tầm soát ung thư
- Khám sức khoẻ tổng quát
- Sàng lọc lao trước khi nhập cảnh vào Nhật Bản (Jpets)
- Gói khám thẻ xanh
- Khám sức khoẻ xuất khẩu lao động sang Nhật
- Khám sức khoẻ theo kỹ năng đặc định làm việc tại Nhật (Tokutei)
Liên hệ ngay với chúng tôi
Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!