TIN TỨC

Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM

NỐT VÔI HÓA NHU MÔ THẬN: CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Tin tức
Feb 02, 2026
Main image

1. Tổng quan nốt vôi hóa nhu mô thận

Trong các kết quả siêu âm hoặc chụp CT, nhiều người được bác sĩ thông báo “có nốt vôi hóa ở nhu mô thận”. Đây là một phát hiện khá phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc từng bị bệnh lý về thận.

Vậy nốt vôi hóa là gì? Có phải là sỏi thận hay ung thư không? Có cần điều trị không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về nốt vôi hóa nhu mô thận và cách theo dõi, xử trí đúng cách.

2. Nốt vôi hóa nhu mô thận là gì?

Nốt vôi hóa nhu mô thận là vùng lắng đọng canxi bất thường trong mô thận, thường được phát hiện tình cờ qua siêu âm, X-quang, hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT Scan).

Khác với sỏi thận – là khối cứng nằm trong đường niệu (bể thận, niệu quản), vôi hóa nhu mô thận nằm bên trong mô thận, không gây cản trở dòng nước tiểu.

Nói cách khác, vôi hóa là “sẹo canxi” còn lại sau các tổn thương cũ ở thận, chẳng hạn sau viêm, nhiễm trùng hoặc chấn thương.

3. Phân loại nốt vôi hóa nhu mô thận

Dựa trên vị trí và đặc điểm hình ảnh, vôi hóa nhu mô thận được chia làm 3 dạng chính:

1. Vôi hóa nhu mô (parenchymal calcification): nằm trong mô thận, thường rải rác, nhỏ, không di động.

2. Vôi hóa nhú thận (papillary calcification): tập trung ở đầu các đài thận – có thể tiến triển thành sỏi.

3. Vôi hóa khu trú dạng nốt (focal calcification): thường là di chứng viêm mạn, ổ lao thận, hoặc khối u cũ đã hoại tử.

4. Nguyên nhân hình thành

Nốt vôi hóa có thể hình thành do nhiều nguyên nhân khác nhau, chia làm 2 nhóm lớn: lành tính và bệnh lý.

a. Nguyên nhân lành tính

  • Di chứng viêm thận hoặc viêm đài bể thận cũ.

  • Sau nhiễm trùng đường tiết niệu tái diễn.

  • Sau chấn thương vùng thận.

  • Quá trình lão hóa tự nhiên ở người lớn tuổi.

  • Sau phẫu thuật, can thiệp ở thận.

b. Nguyên nhân bệnh lý

  • Lao thận: hay gặp ở người có tiền sử lao phổi, gây vôi hóa dạng đám hoặc ổ.

  • U thận hoại tử: đôi khi có vôi hóa trong khối u ác tính (ung thư tế bào thận).

  • Bệnh thận mạn: do tổn thương lâu dài dẫn đến xơ hóa, lắng đọng canxi.

  • Tăng calci máu hoặc tăng calci niệu: do cường cận giáp, cường vitamin D, bệnh xương.

  • Thận bọt xốp: gây lắng đọng vôi dạng nhú trong tủy thận.

5. Triệu chứng lâm sàng

Phần lớn trường hợp nốt vôi hóa không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi siêu âm tổng quát.

Tuy nhiên, nếu vôi hóa do bệnh lý đang hoạt động, người bệnh có thể có biểu hiện:

  • Đau âm ỉ vùng hông lưng.

  • Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đục.

  • Sốt, ớn lạnh (nếu có nhiễm trùng).

  • máu trong nước tiểu (tiểu máu vi thể hoặc đại thể).

  • Mệt mỏi, sụt cân (trong lao thận hoặc u thận).

6. Chẩn đoán

a. Siêu âm thận

Là phương pháp đầu tiên và phổ biến nhất. Siêu âm giúp xác định:

  • Kích thước, vị trí nốt vôi hóa.

  • Có sỏi kèm theo hay không.

  • Tình trạng ứ nước, viêm quanh thận.

b. Chụp X-quang hệ niệu (KUB)

Có thể thấy hình cản quang tại vùng thận. Tuy nhiên, khó phân biệt sỏi và vôi hóa trong nhu mô.

c. Chụp CT Scan bụng có tiêm cản quang

Là phương pháp chính xác nhất giúp:

  • Xác định bản chất vôi hóa (sỏi, u, hay di chứng viêm).

  • Phân biệt vôi hóa lành tính và ác tính.

  • Đánh giá chức năng và cấu trúc thận.

d. Xét nghiệm hỗ trợ

  • Xét nghiệm nước tiểu: tìm hồng cầu, bạch cầu, vi khuẩn, protein niệu.

  • Công thức máu, ure, creatinin: đánh giá chức năng thận.

  • Calci, phospho, PTH trong máu: phát hiện rối loạn chuyển hóa canxi.

  • Xét nghiệm lao, cấy nước tiểu nếu nghi lao thận.

7. Phân biệt với các tổn thương khác

8. Mức độ nguy hiểm

Đa phần nốt vôi hóa nhu mô thận là lành tính, không cần can thiệp.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vôi hóa có thể là:

  • Dấu hiệu u thận (ung thư tế bào thận).

  • Di chứng lao thận tiềm ẩn.

  • Biểu hiện của bệnh thận mạn tiến triển.

Do đó, cần được bác sĩ chuyên khoa Thận – Tiết niệu đánh giá cụ thể dựa trên hình ảnh học và xét nghiệm để loại trừ nguyên nhân ác tính.

9. Điều trị

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và diễn tiến của nốt vôi hóa.

a. Nếu là vôi hóa lành tính, di chứng viêm cũ

  • Không cần điều trị đặc hiệu.

  • Theo dõi định kỳ 6–12 tháng bằng siêu âm hoặc CT nếu cần.

  • Duy trì uống đủ nước (1,5–2 lít/ngày).

  • Kiểm soát huyết áp, đường huyết tốt để bảo vệ thận.

b. Nếu có nhiễm trùng hoặc viêm thận

  • Dùng kháng sinh theo kháng sinh đồ.

  • Điều trị triệt để viêm đường tiết niệu để tránh hình thành thêm vôi hóa mới.

c. Nếu nghi ngờ lao thận

  • Làm xét nghiệm xác định (cấy nước tiểu, PCR lao).

  • Điều trị kháng lao theo phác đồ của Bộ Y tế (thường 6–9 tháng).

d. Nếu phát hiện u thận có vôi hóa

  • Chụp CT hoặc MRI để đánh giá kích thước, đặc điểm u.

  • Phẫu thuật cắt bỏ u hoặc một phần thận tùy trường hợp.

  • Sinh thiết mô học để chẩn đoán xác định.

10. Theo dõi và phòng ngừa

  • Siêu âm kiểm tra thận định kỳ 6–12 tháng.

  • Uống nhiều nước, tránh nhịn tiểu.

  • Điều trị sớm các nhiễm trùng đường tiểu.

  • Hạn chế lạm dụng thuốc giảm đau, kháng viêm dài ngày.

  • Duy trì chế độ ăn ít muối, ít đạm động vật nếu có bệnh thận mạn.

  • Kiểm tra chức năng thận (ure, creatinin, eGFR) hàng năm.

11. Tiên lượng

  • Nếu vôi hóa nhỏ, ổn định, không kèm bệnh lý: tiên lượng rất tốt, gần như không ảnh hưởng chức năng thận.

  • Nếu vôi hóa do bệnh lao, u hoặc viêm mạn tính: cần theo dõi lâu dài, vì có thể tiến triển thành sẹo xơ hoặc giảm chức năng thận vùng tổn thương.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Nốt vôi hóa nhu mô thận có phải là sỏi thận không?

Không. Sỏi thận nằm trong đường bài tiết nước tiểu, còn vôi hóa nằm trong mô thận. Vôi hóa thường cố định, không gây tắc nghẽn.

2. Có cần điều trị nốt vôi hóa không?

Nếu là vôi hóa lành tính, không cần điều trị, chỉ theo dõi định kỳ. Chỉ điều trị khi có bệnh lý nền như nhiễm trùng, lao hoặc u.

3. Nốt vôi hóa có gây đau hoặc suy thận không?

Thông thường không. Nhưng nếu vôi hóa do bệnh lao, viêm mạn tính hoặc khối u, có thể ảnh hưởng chức năng thận.

4. Vôi hóa có tự mất đi không?

Không. Một khi hình thành, nốt vôi hóa sẽ tồn tại vĩnh viễn, nhưng nếu ổn định thì không nguy hiểm.

5. Bao lâu nên kiểm tra lại?

Thông thường nên siêu âm hoặc chụp CT kiểm tra mỗi 6–12 tháng. Nếu có triệu chứng bất thường (đau lưng, tiểu máu, sốt), nên khám sớm hơn.

12. Kết luận

Nốt vôi hóa nhu mô thận là tình trạng khá phổ biến, thường là di chứng lành tính của những tổn thương cũ ở thận. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vôi hóa có thể liên quan đến lao thận, u thận hoặc bệnh lý chuyển hóa canxi, cần được theo dõi và chẩn đoán phân biệt cẩn thận.

Việc phát hiện sớm, đánh giá nguyên nhân và theo dõi định kỳ là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe thận và phòng ngừa biến chứng.

Để đặt lịch khám và theo dõi Nối vôi nhu mô thận tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:

DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 1900 2929 37

Liên hệ ngay với chúng tôi

Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!

LIÊN HỆ

Đặt lịch khám ngay để
nhận ngay các ưu đãi

Đặt lịch khám