TIN TỨC
Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM
VIÊM TUYẾN GIÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
1. Tổng quan về viêm tuyến giáp
Tuyến giáp là cơ quan hình cánh bướm nằm ở trước cổ, có chức năng sản xuất hormone T3 (Triiodothyronine) và T4 (Thyroxine) giúp điều hòa chuyển hóa, nhiệt độ cơ thể, nhịp tim và năng lượng.
Viêm tuyến giáp là tình trạng tuyến giáp bị tổn thương do phản ứng viêm, dẫn đến rối loạn chức năng nội tiết. Có thể gây cường giáp tạm thời (hormone tăng quá mức) hoặc suy giáp (hormone giảm).
Viêm tuyến giáp không phải là một bệnh đơn lẻ mà là nhóm bệnh gồm nhiều thể khác nhau với nguyên nhân và diễn tiến riêng.
2. Các loại viêm tuyến giáp thường gặp
2.1. Viêm tuyến giáp Hashimoto (viêm giáp mạn tính tự miễn)
-
Là dạng phổ biến nhất, đặc biệt ở phụ nữ trung niên.
-
Do hệ miễn dịch tấn công nhầm vào tế bào tuyến giáp, làm tuyến giáp viêm, xơ hóa và dần mất chức năng.
-
Bệnh diễn tiến chậm, có thể dẫn đến suy giáp vĩnh viễn.
2.2. Viêm tuyến giáp bán cấp (viêm giáp De Quervain)
-
Thường xảy ra sau nhiễm virus đường hô hấp.
-
Tuyến giáp sưng đau, đặc biệt khi nuốt hoặc quay cổ.
-
Giai đoạn đầu có thể cường giáp nhẹ, sau đó trở về bình thường hoặc chuyển sang suy giáp thoáng qua.
2.3. Viêm tuyến giáp sau sinh
-
Xuất hiện trong 6–12 tháng sau sinh do thay đổi miễn dịch.
-
Gặp ở khoảng 5–10% phụ nữ sau sinh.
-
Có thể trải qua hai giai đoạn: cường giáp ngắn, sau đó suy giáp tạm thời.
-
Phần lớn hồi phục sau vài tháng, nhưng 20–30% có thể thành suy giáp mạn.
2.4. Viêm tuyến giáp cấp (viêm mủ)
-
Nguyên nhân do nhiễm khuẩn (thường là vi khuẩn sinh mủ).
-
Biểu hiện đau dữ dội vùng cổ, sưng đỏ, sốt cao.
-
Cần điều trị kháng sinh và dẫn lưu kịp thời.
2.5. Viêm tuyến giáp do thuốc
-
Do sử dụng một số thuốc như amiodarone, interferon, lithium.
-
Có thể gây cả cường giáp hoặc suy giáp tùy người bệnh.

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
-
Tự miễn (Hashimoto, sau sinh).
-
Nhiễm virus (viêm giáp bán cấp).
-
Vi khuẩn sinh mủ (viêm giáp cấp).
-
Thuốc ảnh hưởng tuyến giáp.
-
Di truyền: trong gia đình có người mắc bệnh tuyến giáp.
-
Giới tính nữ: nữ mắc nhiều hơn nam (tỷ lệ 5:1).
-
Thay đổi nội tiết tố, đặc biệt sau sinh hoặc mãn kinh.
4. Triệu chứng lâm sàng
Biểu hiện của viêm tuyến giáp phụ thuộc vào giai đoạn và loại bệnh.
Giai đoạn cường giáp (tuyến giáp hoạt động quá mức)
-
Tim đập nhanh, đánh trống ngực.
-
Run tay, đổ mồ hôi nhiều.
-
Giảm cân dù ăn uống bình thường.
-
Hồi hộp, lo lắng, mất ngủ.
-
Có thể sưng đau cổ (ở thể bán cấp).
Giai đoạn suy giáp (tuyến giáp giảm hoạt động)
-
Mệt mỏi, chậm chạp, ngủ nhiều.
-
Tăng cân, da khô, tóc rụng.
-
Táo bón, cảm giác lạnh.
-
Giọng nói khàn, mặt phù nhẹ.
Dấu hiệu tại cổ
-
Tuyến giáp sưng to, có thể đau hoặc không.
-
Cảm giác vướng khi nuốt.
-
Trong viêm cấp: sưng đỏ, nóng, rất đau khi chạm vào.
5. Chẩn đoán
Để xác định loại viêm tuyến giáp, bác sĩ sẽ tiến hành:
-
Khám lâm sàng: sờ tuyến giáp, kiểm tra mức độ sưng, đau.
-
-
TSH (Hormone kích thích tuyến giáp): tăng trong suy giáp, giảm trong cường giáp.
-
FT4, FT3: xác định tình trạng hoạt động của tuyến giáp.
-
Kháng thể kháng TPO, anti-thyroglobulin: dương tính trong Hashimoto hoặc sau sinh.
-
CRP, tốc độ lắng máu (VS): tăng cao trong viêm giáp bán cấp.
-
-
Siêu âm tuyến giáp: đánh giá kích thước, cấu trúc và mức độ viêm.
-
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): nếu cần loại trừ ung thư tuyến giáp.
-
Xạ hình tuyến giáp: trong một số trường hợp để phân biệt với bệnh Graves.
6. Điều trị
Tùy thuộc vào thể bệnh và mức độ viêm, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
6.1. Viêm tuyến giáp Hashimoto
-
Không có thuốc chữa khỏi hoàn toàn.
-
Nếu đã gây suy giáp: dùng hormone giáp thay thế (levothyroxine) suốt đời.
-
Theo dõi định kỳ TSH 6–12 tháng/lần để điều chỉnh liều.
6.2. Viêm tuyến giáp bán cấp
Điều trị chủ yếu là giảm đau và kháng viêm:
-
Paracetamol, NSAID (ibuprofen).
-
Nếu đau nhiều: corticoid (prednisone) ngắn ngày.
-
Giai đoạn cường giáp tạm thời có thể dùng thuốc chẹn beta (propranolol) giảm triệu chứng.
-
Sau vài tuần, tuyến giáp sẽ hồi phục.
6.3. Viêm tuyến giáp sau sinh
-
Hầu hết tự hồi phục sau 6–12 tháng.
-
Dùng thuốc giảm triệu chứng nếu cường giáp; bổ sung hormone nếu suy giáp nặng.
-
Theo dõi định kỳ vì có thể tái phát ở lần mang thai sau.
6.4. Viêm tuyến giáp cấp (mủ)
-
Kháng sinh phổ rộng (theo kháng sinh đồ nếu có).
-
Dẫn lưu mủ nếu hình thành áp xe.
-
Điều trị bệnh nền (viêm họng, răng miệng) để tránh tái phát.
6.5. Viêm giáp do thuốc
-
Ngưng hoặc thay thế thuốc gây tác dụng phụ nếu có thể.
-
Điều trị triệu chứng cường hoặc suy giáp tùy tình trạng.
7. Tiên lượng và biến chứng
-
Phần lớn các thể viêm giáp hồi phục hoàn toàn sau vài tuần đến vài tháng.
-
Viêm Hashimoto và sau sinh có thể dẫn đến suy giáp mạn tính, cần điều trị lâu dài.
-
Viêm mủ nếu không điều trị kịp có thể gây áp xe, nhiễm trùng lan tỏa, viêm trung thất.
-
Rối loạn hormone kéo dài có thể ảnh hưởng đến tim mạch, sinh sản và chuyển hóa.

8. Chăm sóc và theo dõi
-
Uống thuốc đúng hướng dẫn, không tự ý ngừng thuốc hormone.
-
Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, hạn chế thực phẩm quá nhiều i-ốt nếu đang cường giáp.
-
Nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng.
-
Khám định kỳ 3–6 tháng/lần, làm xét nghiệm TSH để điều chỉnh điều trị.
-
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần thông báo với bác sĩ để điều chỉnh thuốc an toàn.
9. Phòng ngừa
-
Duy trì lối sống lành mạnh, tránh nhiễm trùng đường hô hấp.
-
Không tự ý dùng thuốc có ảnh hưởng đến tuyến giáp.
-
Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt nếu có tiền sử bệnh tuyến giáp trong gia đình.
-
Với phụ nữ sau sinh: nên kiểm tra hormone tuyến giáp khi có mệt mỏi, rụng tóc, thay đổi tâm trạng kéo dài.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Viêm tuyến giáp có chữa khỏi hoàn toàn không?
Tùy loại. Viêm giáp cấp và bán cấp thường khỏi hoàn toàn. Viêm giáp Hashimoto có thể dẫn đến suy giáp mạn, cần điều trị suốt đời.
2. Viêm tuyến giáp có lây không?
Không. Đây không phải bệnh lây truyền, dù một số thể do virus có thể xuất hiện sau nhiễm trùng đường hô hấp.
3. Làm sao biết mình bị cường hay suy giáp?
Cần xét nghiệm TSH, FT4, FT3. Cường giáp thường có TSH thấp, FT4 cao; suy giáp thì ngược lại.
4. Viêm tuyến giáp có gây ung thư không?
Không trực tiếp. Tuy nhiên, trong quá trình theo dõi, bác sĩ vẫn có thể chỉ định siêu âm hoặc sinh thiết nếu thấy nhân giáp bất thường để loại trừ ung thư.
5. Phụ nữ sau sinh bị viêm giáp có ảnh hưởng đến sữa không?
Không đáng kể. Hầu hết vẫn cho con bú bình thường. Chỉ cần thông báo cho bác sĩ để chọn thuốc an toàn trong thời kỳ cho con bú.
Kết luận
Viêm tuyến giáp là nhóm bệnh khá phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt ở phụ nữ. Bệnh thường diễn biến âm thầm, đôi khi chỉ được phát hiện khi cơ thể mệt mỏi, tăng cân hoặc rụng tóc bất thường.
Phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi định kỳ giúp người bệnh ổn định chức năng tuyến giáp, phòng ngừa biến chứng tim mạch và rối loạn nội tiết kéo dài.
Để đặt lịch khám và điều trị Viêm tuyến giáp tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:
DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 1900 2929 37
Đăng ký khám ngay để nhận
những ưu đãi mới nhất
Đặt lịch ngay
Các gói khám
- Khám sức khoẻ cho công ty - Khám sức khoẻ xin việc
- Gói khám Nha khoa
- Gói khám Nhi khoa
- Gói khám Work permit - Bổ sung giấy phép lao động
- Khám tiền hôn nhân
- Gói khám Sản phụ khoa
- Gói khám Tầm soát ung thư
- Khám sức khoẻ tổng quát
- Sàng lọc lao trước khi nhập cảnh vào Nhật Bản (Jpets)
- Gói khám thẻ xanh
- Khám sức khoẻ xuất khẩu lao động sang Nhật
- Khám sức khoẻ theo kỹ năng đặc định làm việc tại Nhật (Tokutei)
Liên hệ ngay với chúng tôi
Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!