TIN TỨC

Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM

SUY VAN TĨNH MẠCH SÂU CHI DƯỚI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

Tin tức
Jan 28, 2026
Main image

Suy van tĩnh mạch sâu chi dưới là gì?

Suy van tĩnh mạch sâu chi dưới là tình trạng các van trong hệ tĩnh mạch sâu của chân bị tổn thương hoặc không đóng kín, khiến máu trào ngược xuống dưới, làm tăng áp lực trong tĩnh mạch.

Bình thường, các van tĩnh mạch hoạt động như “cửa một chiều”, cho phép máu từ chân về tim và ngăn máu chảy ngược xuống. Khi van bị suy, dòng chảy ngược kéo dài sẽ gây ứ máu, giãn tĩnh mạch, phù chân và lâu dài dẫn đến biến chứng loét chân tĩnh mạch.

Đây là bệnh lý mạn tính, thường gặp ở người trưởng thành, đặc biệt là phụ nữ và những người làm nghề phải đứng lâu.

Nguyên nhân gây suy van tĩnh mạch sâu chi dưới

Một số nguyên nhân chính:

1. Hậu quả của huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)

  • Khi cục máu đông hình thành trong lòng tĩnh mạch sâu, quá trình viêm và xơ hóa sau đó làm hỏng van tĩnh mạch.

  • Đây là nguyên nhân phổ biến nhất.

2. Tổn thương trực tiếp van tĩnh mạch

  • Sau chấn thương, phẫu thuật, hoặc viêm tĩnh mạch.

3. Yếu tố nguy cơ khác

  • Nghề nghiệp: đứng lâu, ngồi lâu (giáo viên, công nhân, nhân viên văn phòng).

  • Giới tính: nữ mắc nhiều hơn nam.

  • Tuổi cao.

  • Béo phì.

  • Mang thai nhiều lần.

  • Tiền sử gia đình có bệnh tĩnh mạch.

Triệu chứng thường gặp

Bệnh diễn tiến từ nhẹ đến nặng, biểu hiện thay đổi theo mức độ suy tĩnh mạch:

  • Giai đoạn sớm:

    • Nặng chân, cảm giác tê mỏi, tăng khi đứng lâu, giảm khi nằm gác chân cao.

    • Phù nhẹ ở mắt cá chân về chiều.

  • Giai đoạn tiến triển:

    • Giãn tĩnh mạch dưới da đi kèm.

    • Da thay đổi màu sắc, xạm nâu quanh mắt cá.

    • Ngứa, viêm da tĩnh mạch.

    • Phù chân dai dẳng, không hết khi nghỉ ngơi.

  • Giai đoạn muộn:

    • Loét chân mạn tính, khó lành, thường ở vùng quanh mắt cá trong.

    • Đau nhiều, ảnh hưởng vận động, chất lượng cuộc sống.

Phân độ lâm sàng CEAP (C0–C6)

Hệ thống CEAP (Clinical – Etiology – Anatomy – Pathophysiology) là tiêu chuẩn quốc tế dùng để phân loại bệnh tĩnh mạch mạn tính. Trong đó, phân độ lâm sàng (C) thường áp dụng để đánh giá mức độ:

  • C0: Không có dấu hiệu lâm sàng.

  • C1: Có giãn mao mạch hoặc tĩnh mạch mạng nhện.

  • C2: Có giãn tĩnh mạch rõ (≥ 3 mm).

  • C3: Có phù chân.

  • C4: Thay đổi da do bệnh tĩnh mạch (xạm da, xơ mỡ bì, chàm tĩnh mạch).

  • C5: Có loét đã lành.

  • C6: Có loét đang tiến triển.

Trong suy van tĩnh mạch sâu, bệnh nhân thường được chẩn đoán từ mức C3 trở lên, đặc biệt khi phù, thay đổi da hoặc loét xuất hiện.

Tiêu chuẩn chẩn đoán

1. Khám lâm sàng

  • Quan sát: phù chân, giãn tĩnh mạch nông kèm theo, thay đổi da (xạm da, xơ cứng bì).

  • Khám loét chân ở giai đoạn nặng.

2. Siêu âm Doppler tĩnh mạch

  • Là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán.

  • Giúp phát hiện:

    • Dòng máu trào ngược khi nghiệm pháp nén và thả.

    • Đo thời gian trào ngược: > 0,5 giây (tĩnh mạch nông) hoặc > 1 giây (tĩnh mạch sâu), có thể chẩn đoán suy van.

    • Phát hiện hẹp, tắc do huyết khối.

3. Các xét nghiệm khác

  • Chụp tĩnh mạch cản quang: ít dùng, chỉ định khi cần can thiệp phẫu thuật hoặc đặt stent.

  • Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (MR venography): dùng trong trường hợp khó chẩn đoán.

Biến chứng

Nếu không điều trị, suy van tĩnh mạch sâu có thể dẫn đến:

  • Phù chân mạn tính.

  • Thay đổi sắc tố da, viêm da tĩnh mạch.

  • Xơ cứng mô mỡ dưới da.

  • Loét chân tĩnh mạch tái phát, khó lành.

  • Giảm khả năng lao động, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống.

Điều trị suy van tĩnh mạch sâu chi dưới

Điều trị nhằm giảm triệu chứng, ngăn tiến triển và phòng ngừa biến chứng.

1. Biện pháp không dùng thuốc

  • Mang vớ áp lực y khoa:

    • Giúp cải thiện hồi lưu tĩnh mạch, giảm phù và đau.

    • Nên mang vào buổi sáng, khi chưa sưng phù.

  • Thay đổi lối sống:

    • Tập thể dục đều đặn (đi bộ, bơi, đạp xe).

    • Tránh đứng lâu, ngồi lâu.

    • Nằm gác chân cao khi nghỉ ngơi.

    • Kiểm soát cân nặng.

2. Điều trị nội khoa

  • Thuốc giảm phù: nhóm flavonoid (Diosmin, Hesperidin), rutin.

  • Thuốc kháng viêm giảm đau (nếu cần).

  • Điều trị bệnh lý nền (béo phì, suy tim, tiểu đường).

3. Điều trị can thiệp và phẫu thuật

Áp dụng khi triệu chứng nặng, loét tái phát, không đáp ứng điều trị nội khoa:

  • Tái tạo hoặc sửa chữa van tĩnh mạch: phẫu thuật khâu phục hồi van.

  • Ghép van từ tĩnh mạch khác.

  • Đặt stent tĩnh mạch chậu: trong trường hợp có hẹp hoặc tắc mạn tính.

  • Ghép da hoặc can thiệp tại chỗ loét: khi có loét khó lành.

Phòng ngừa bệnh suy van tĩnh mạch sâu

  • Tránh đứng hoặc ngồi lâu một tư thế.

  • Thường xuyên vận động, tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày.

  • Giữ cân nặng hợp lý.

  • Mang vớ y khoa nếu có yếu tố nguy cơ cao (sau DVT, phụ nữ mang thai nhiều lần).

  • Khám và điều trị sớm huyết khối tĩnh mạch sâu để giảm nguy cơ suy van thứ phát.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

  • Có cảm giác nặng, mỏi chân kéo dài.

  • Chân phù tái phát, nhất là về chiều.

  • Da quanh mắt cá sạm màu, dày cứng.

  • Có vết loét dai dẳng, khó lành.

  • Tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu kèm triệu chứng chi dưới.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Suy van tĩnh mạch sâu có giống giãn tĩnh mạch chân không?

Không hoàn toàn. Giãn tĩnh mạch chân chủ yếu liên quan đến hệ tĩnh mạch nông, dễ nhìn thấy dưới da. Suy van tĩnh mạch sâu xảy ra ở hệ tĩnh mạch sâu, khó quan sát, thường nặng hơn và dễ gây biến chứng.

2. Bệnh có chữa khỏi hoàn toàn không?

Hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Mục tiêu là kiểm soát triệu chứng, ngăn tiến triển và phòng ngừa loét.

3. Mang vớ y khoa có thật sự cần thiết không?

Có. Đây là biện pháp nền tảng, giúp giảm phù, giảm đau và bảo vệ chân lâu dài.

4. Phẫu thuật suy van tĩnh mạch sâu có nguy hiểm không?

Là phẫu thuật phức tạp, chỉ áp dụng cho trường hợp nặng, thất bại với điều trị nội khoa. Nguy cơ biến chứng có nhưng với kỹ thuật hiện đại đã giảm đáng kể.

5. Tôi có thể tập thể dục không?

Có. Tập thể dục nhẹ như đi bộ, bơi lội, đạp xe giúp máu lưu thông tốt hơn. Tránh mang vác nặng, đứng hoặc ngồi lâu.

Kết luận

Suy van tĩnh mạch sâu chi dưới là bệnh mạn tính, tiến triển từ từ nhưng có thể gây nhiều biến chứng nặng nề như loét chân, phù mạn tính. Việc phát hiện sớm, điều trị đúng cách và thay đổi lối sống có vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh.

Hệ thống phân độ CEAP giúp đánh giá chính xác mức độ bệnh, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Người bệnh cần tái khám định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để bảo vệ sức khỏe đôi chân lâu dài.

Để đặt lịch khám và theo dõi Suy van tĩnh mạch sâu chi dưới tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:

DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 1900 2929 37

Hotline: 1900 29 29 37

Liên hệ ngay với chúng tôi

Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!

LIÊN HỆ

Đặt lịch khám ngay để
nhận ngay các ưu đãi

Đặt lịch khám