TIN TỨC
Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM
NANG GIÁP VÀ NHÂN GIÁP: NGUYÊN NHÂN, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ
Tổng quan về nang giáp và nhân giáp
Nang giáp và nhân giáp là những bất thường thường gặp tại tuyến giáp.
-
Nang giáp: cấu trúc dạng túi chứa dịch hoặc hỗn hợp dịch và mô đặc trong tuyến giáp.
-
Nhân giáp: cấu trúc đặc hoặc hỗn hợp trong tuyến giáp, có thể lành tính hoặc ác tính.
Theo thống kê, khoảng 5–10% dân số có nhân giáp sờ thấy được, nhưng nếu siêu âm tầm soát, tỷ lệ phát hiện có thể lên đến 50–60%. Phần lớn các nhân là lành tính, chỉ 5–10% là ung thư tuyến giáp.
Nguyên nhân
Nang giáp
-
Do thoái hóa nang của nhân giáp lành tính.
-
Do xuất huyết hoặc thoái hóa dạng nang trong mô tuyến giáp.
Nhân giáp
-
Bướu giáp nhân lành tính.
-
Viêm tuyến giáp mạn (như viêm giáp Hashimoto).
-
Ung thư tuyến giáp (nhú, nang, tủy, không biệt hóa).
-
Yếu tố nguy cơ: thiếu i-ốt, phơi nhiễm phóng xạ, di truyền, giới nữ (gấp 3 lần nam giới).
Triệu chứng
Hầu hết nang và nhân giáp không gây triệu chứng, được phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc khám sức khỏe.
Khi nang/nhân lớn, có thể gây:
-
Sờ thấy khối vùng cổ.
-
Nuốt vướng, nuốt nghẹn.
-
Khàn tiếng (chèn ép dây thần kinh quặt ngược).
-
Khó thở nếu nhân to chèn khí quản.
Nếu là ung thư tuyến giáp: có thể sờ thấy nhân cứng, không di động, hạch cổ to kèm theo.

Biến chứng
-
Chèn ép: khó nuốt, khó thở.
-
Nhiễm trùng nang giáp: hiếm gặp, gây đau và sốt.
-
Ung thư tuyến giáp: đặc biệt ở nhân đặc, kích thước >1 cm kèm dấu hiệu nghi ngờ.
Tiêu chuẩn chẩn đoán
1. Siêu âm tuyến giáp (phương pháp đầu tay)
-
Đánh giá kích thước, cấu trúc, độ đặc/dịch, vi vôi hóa, bờ nhân, chiều cao > chiều rộng.
-
Hệ thống phân loại TIRADS (Thyroid Imaging Reporting and Data System):
-
TIRADS 1: bình thường.
-
TIRADS 2: lành tính.
-
TIRADS 3: nguy cơ ác tính thấp (khoảng 2%).
-
TIRADS 4: nguy cơ ác tính trung bình (6–30%).
-
TIRADS 5: nguy cơ ác tính cao (50–80%).
-
2. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (Fine Needle Aspiration – FNA)
-
Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán nhân giáp.
-
Chỉ định:
-
Nhân đặc >1 cm kèm dấu hiệu nghi ngờ trên siêu âm.
-
Nhân >1,5–2 cm dù không có dấu hiệu nghi ngờ.
-
-
Kết quả phân loại theo Bethesda system:
-
Bethesda II: lành tính.
-
Bethesda V–VI: nghi ngờ ác tính hoặc ác tính.
-
3. Xét nghiệm hormon tuyến giáp
-
TSH, FT4, FT3: đánh giá chức năng tuyến giáp.
-
Nhân/nang có thể đi kèm cường giáp hoặc suy giáp.
4. Xạ hình tuyến giáp
- Phân biệt nhân “nóng” (thường lành tính) và nhân “lạnh” (có nguy cơ ác tính).
Điều trị
Nang giáp đơn giản
-
Nang nhỏ, không triệu chứng: theo dõi định kỳ bằng siêu âm.
-
Nang lớn, tái phát hoặc gây chèn ép: chọc hút dịch, tiêm cồn xơ hóa, hoặc phẫu thuật bóc nang.
Nhân giáp lành tính
-
Theo dõi định kỳ 6–12 tháng bằng siêu âm.
-
Điều trị khi nhân to nhanh, gây chèn ép, hoặc bệnh nhân lo lắng.

Nhân giáp nghi ngờ ác tính hoặc ung thư tuyến giáp
-
Phẫu thuật cắt thùy giáp hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp.
-
Xạ trị I-131 sau mổ (tùy loại và giai đoạn ung thư).
-
Theo dõi bằng xét nghiệm thyroglobulin và siêu âm cổ.
Điều trị nội khoa
- Trong một số trường hợp, có thể dùng hormon giáp liều ức chế TSH để làm chậm sự phát triển nhân. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế và không phải chỉ định thường quy.
Phòng ngừa
-
Bổ sung i-ốt đầy đủ trong chế độ ăn (muối i-ốt).
-
Hạn chế phơi nhiễm phóng xạ, đặc biệt ở trẻ em.
-
Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bất thường tuyến giáp.
-
Với người có tiền sử gia đình ung thư tuyến giáp, nên tầm soát sớm.
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
-
Sờ thấy khối vùng cổ to nhanh.
-
Nuốt nghẹn, khó thở, khàn tiếng.
-
Hạch cổ nổi.
-
Kết quả siêu âm nghi ngờ nhân giáp ác tính.
Kết luận
Nang giáp và nhân giáp là những bệnh lý thường gặp, đa số lành tính nhưng một tỷ lệ nhỏ có thể tiến triển thành ung thư tuyến giáp. Siêu âm và chọc hút tế bào kim nhỏ là những phương pháp quan trọng giúp phân biệt lành – ác tính.
Khám sức khỏe định kỳ và theo dõi nhân giáp theo khuyến cáo là cách tốt nhất để phòng ngừa biến chứng và phát hiện sớm ung thư.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Nang giáp có tự biến mất không?
Một số nang nhỏ có thể thoái triển, nhưng phần lớn tồn tại lâu dài.
2. Nhân giáp có nguy cơ thành ung thư không?
Chỉ khoảng 5–10% nhân giáp là ác tính.
3. Khi nào cần chọc hút tế bào (FNA)?
Khi nhân giáp >1 cm kèm dấu hiệu nghi ngờ, hoặc >1,5–2 cm dù không có dấu hiệu nghi ngờ.
4. Có nên mổ tất cả các nhân giáp không?
Không. Chỉ mổ khi nhân ác tính, nghi ngờ ác tính, hoặc gây triệu chứng chèn ép.
5. Sau khi mổ ung thư tuyến giáp có sống bình thường được không?
Phần lớn bệnh nhân ung thư tuyến giáp có tiên lượng rất tốt, tỷ lệ sống sau 10 năm có thể >90% nếu phát hiện sớm và điều trị đúng.
Để đặt lịch khám và theo dõi Nang giáp - Nhân giáp tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:
DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 1900 2929 37
Đăng ký khám ngay để nhận
những ưu đãi mới nhất
Đặt lịch ngay
Các gói khám
- Khám sức khoẻ cho công ty - Khám sức khoẻ xin việc
- Gói khám Nha khoa
- Gói khám Nhi khoa
- Gói khám Work permit - Bổ sung giấy phép lao động
- Khám tiền hôn nhân
- Gói khám Sản phụ khoa
- Gói khám Tầm soát ung thư
- Khám sức khoẻ tổng quát
- Sàng lọc lao trước khi nhập cảnh vào Nhật Bản (Jpets)
- Gói khám thẻ xanh
- Khám sức khoẻ xuất khẩu lao động sang Nhật
- Khám sức khoẻ theo kỹ năng đặc định làm việc tại Nhật (Tokutei)
Liên hệ ngay với chúng tôi
Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!