TIN TỨC

Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM

HẠCH VIÊM VÙNG CỔ: DẤU HIỆU THƯỜNG GẶP NHƯNG KHÔNG NÊN XEM NHẸ

Tin tức
Jan 29, 2026
Main image

1. Tổng quan hạch viêm vùng cổ

Hạch là những cấu trúc nhỏ hình hạt đậu nằm dọc theo hệ bạch huyết, có nhiệm vụ lọc bỏ vi khuẩn, virus, tế bào bất thường trước khi dịch bạch huyết trở về tuần hoàn máu. Ở vùng cổ, hạch nằm tập trung quanh hàm, dưới cằm, sau tai, vùng cổ trước và cổ sau.

Khi cơ thể bị viêm nhiễm, đặc biệt ở vùng đầu – cổ – họng, các hạch này thường phản ứng sưng to và đau, được gọi là hạch viêm vùng cổ. Đây là tình trạng phổ biến, đa phần lành tính, nhưng đôi khi cũng có thể là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng hơn như ung thư hay lao hạch.

2. Cấu trúc và chức năng của hạch cổ

Hạch cổ là một phần của hệ miễn dịch, có nhiệm vụ “gác cổng” cho vùng đầu và cổ. Mỗi hạch có:

  • Vỏ bao bên ngoài.

  • Nhiều nang lympho chứa tế bào lympho B và T.

  • Mạch máu và mạch bạch huyết đi vào – ra.

Khi có tác nhân xâm nhập (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng), các tế bào miễn dịch trong hạch sẽ tăng sinh để chống lại. Do đó, hạch sẽ to và đau – chính là phản ứng viêm sinh lý tự nhiên của cơ thể.

3. Nguyên nhân gây viêm hạch vùng cổ

3.1. Nguyên nhân lành tính (thường gặp nhất)

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm xoang.

  • Nhiễm virus: cảm cúm, sởi, quai bị, tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (EBV).

  • Nhiễm trùng răng miệng: sâu răng, viêm nướu, áp xe răng.

  • Tổn thương da vùng đầu – cổ: vết trầy xước, nhọt, mụn mủ.

Các trường hợp này thường làm hạch to, mềm, đau, di động dễ, và giảm dần khi bệnh khỏi.

3.2. Nguyên nhân bệnh lý mạn tính hoặc nặng hơn

  • Lao hạch cổ: hạch to dần, không đau, có thể dính thành chùm, sau đó hóa mủ, rò ra da.

  • Ung thư di căn hạch cổ: gặp trong ung thư vòm họng, thanh quản, tuyến giáp, hạch cứng, không đau, cố định, to dần theo thời gian.

  • Bệnh lý máu ác tính: như u lympho ác tính (lymphoma) hay bạch cầu cấp, hạch thường to nhiều vùng, không đau, kèm sốt, sút cân, mồ hôi đêm.

  • Bệnh tự miễn: lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp cũng có thể gây sưng hạch.

4. Triệu chứng thường gặp

Người bệnh có thể nhận thấy một hoặc nhiều hạch nổi ở vùng cổ. Đặc điểm lâm sàng tùy nguyên nhân:

  • Hạch sưng, kích thước từ vài mm đến vài cm.

  • Hạch mềm, di động, đau khi sờ (thường là viêm cấp).

  • Hạch cứng, không đau, dính chặt (gợi ý ác tính hoặc lao).

  • Đỏ da, nóng vùng hạch nếu có nhiễm trùng nặng.

Kèm theo có thể có các triệu chứng toàn thân:

  • Sốt, mệt mỏi, sụt cân.

  • Đau họng, nuốt vướng, khàn tiếng.

  • Ho khan, đổ mồ hôi đêm, chán ăn (gợi ý lao).

5. Phân loại hạch vùng cổ theo vị trí

Việc xác định vị trí giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân:

  • Hạch dưới hàm, dưới cằm: thường gặp trong viêm răng, viêm lợi, viêm amidan.

  • Hạch sau tai, chũm: liên quan viêm tai giữa, viêm da đầu.

  • Hạch cổ trước: hay gặp trong viêm họng, viêm thanh quản.

  • Hạch cổ sau: gặp trong nhiễm virus, lao hạch, lymphoma.

  • Hạch trên đòn: đặc biệt lưu ý vì thường liên quan đến ung thư (phổi, dạ dày).

6. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Không phải hạch nào cũng nguy hiểm, nhưng bạn nên đi khám nếu có các dấu hiệu sau:

  • Hạch sưng to trên 2 tuần không giảm.

  • Hạch to nhanh, cứng, không di động, không đau.

  • Có nhiều hạch ở nhiều vị trí (cổ, nách, bẹn).

  • Hạch kèm sốt kéo dài, sụt cân, ra mồ hôi đêm.

  • Da vùng hạch đỏ, rỉ dịch, loét.

7. Chẩn đoán

Bác sĩ sẽ khai thác bệnh sử, khám hạch và chỉ định các xét nghiệm cần thiết:

  • Khám lâm sàng: đánh giá vị trí, kích thước, độ cứng, đau, di động.

  • Công thức máu: tìm dấu hiệu nhiễm khuẩn hoặc bệnh máu.

  • Siêu âm vùng cổ: giúp xác định kích thước, cấu trúc và số lượng hạch.

  • Xét nghiệm lao (Mantoux, IGRA) nếu nghi ngờ lao hạch.

  • Xét nghiệm virus (EBV, HIV, CMV) khi nghi nguyên nhân virus.

  • Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): lấy mẫu tế bào trong hạch để xét nghiệm, xác định là viêm, lao hay ác tính.

  • Sinh thiết hạch: cần thiết khi nghi ngờ ung thư hoặc u lympho.

  • Chụp CT hoặc MRI cổ: đánh giá lan rộng, xâm lấn.

8. Điều trị

Tùy theo nguyên nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

8.1. Viêm hạch do nhiễm khuẩn

  • Dùng kháng sinh theo chỉ định.

  • Kết hợp thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm.

  • Nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn mềm dễ tiêu.

8.2. Viêm hạch do virus

  • Chủ yếu điều trị triệu chứng: nghỉ ngơi, hạ sốt, bổ sung dinh dưỡng, tăng sức đề kháng.

  • Hạch sẽ tự nhỏ dần sau vài tuần.

8.3. Lao hạch cổ

  • Điều trị kháng lao theo phác đồ chuẩn của Bộ Y tế, kéo dài 6–9 tháng.

  • Không tự ý chích rạch hạch, tránh tạo đường rò mạn tính.

8.4. Hạch do ung thư hoặc lymphoma

  • Điều trị theo chuyên khoa ung bướu hoặc huyết học: phẫu thuật, xạ trị, hóa trị tùy giai đoạn.

9. Tiên lượng

  • Hầu hết các trường hợp hạch viêm do nhiễm trùng thông thường sẽ hết hoàn toàn sau 1–3 tuần điều trị đúng.

  • Lao hạch nếu điều trị sớm, đúng phác đồ, khỏi 90%.

  • Với các bệnh ác tính, tiên lượng phụ thuộc giai đoạn phát hiện sớm hay muộn.

10. Phòng ngừa hạch viêm vùng cổ

  • Giữ vệ sinh răng miệng, họng, mũi tốt.

  • Điều trị dứt điểm các bệnh viêm nhiễm tai – mũi – họng.

  • Ăn uống đủ chất, tránh thiếu dinh dưỡng.

  • Tránh hút thuốc, hạn chế rượu bia.

  • Tiêm vắc-xin phòng đầy đủ, đặc biệt vắc-xin lao (BCG).

  • Đi khám ngay khi có hạch bất thường kéo dài.

11. Biến chứng có thể gặp nếu không điều trị

  • Hạch viêm mủ: áp xe hạch, có thể vỡ và rò ra da.

  • Nhiễm trùng lan tỏa, gây viêm mô tế bào vùng cổ.

  • Lao hạch không điều trị: rò mạn tính, sẹo xấu.

  • Trường hợp ác tính không phát hiện sớm: di căn lan rộng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Hạch cổ sưng có phải lúc nào cũng là ung thư không?

Không. Phần lớn hạch cổ to là do viêm nhiễm lành tính. Chỉ khi hạch cứng, to dần, không đau, không di động hoặc xuất hiện nhiều hạch bất thường thì mới nghĩ đến ác tính.

2. Hạch viêm có tự khỏi không?

Có thể. Nếu do viêm nhiễm nhẹ, hạch sẽ nhỏ lại sau khi bệnh khỏi vài tuần. Tuy nhiên, nếu kéo dài hơn 2 tuần, nên đi khám để kiểm tra.

3. Có nên chườm nóng hoặc nặn hạch không?

Không nên. Việc chườm nóng hoặc nặn có thể làm nhiễm trùng lan rộng. Chỉ thực hiện các biện pháp khi có chỉ định của bác sĩ.

4. Trẻ em có hay bị viêm hạch cổ không?

Rất thường gặp, nhất là khi bé bị viêm họng, cảm cúm, mọc răng. Đa phần là lành tính, nhưng nếu hạch sưng to kéo dài thì cần khám chuyên khoa Nhi.

5. Hạch sau khi điều trị có để lại di chứng không?

Nếu viêm đơn thuần, hạch sẽ xẹp hoàn toàn. Trong trường hợp lao hạch hoặc hạch mủ vỡ, có thể để lại sẹo nhỏ.

Kết luận

Hạch viêm vùng cổ là phản ứng miễn dịch thường gặp khi cơ thể bị nhiễm khuẩn hay viêm nhiễm vùng đầu – cổ. Tuy đa số là lành tính, nhưng nếu hạch to kéo dài, cứng, không đau hoặc có dấu hiệu toàn thân bất thường, người bệnh cần được khám và làm xét nghiệm sớm để tìm nguyên nhân.

Phát hiện và điều trị kịp thời không chỉ giúp giảm khó chịu mà còn tránh bỏ sót các bệnh lý nguy hiểm như lao hạch hay ung thư di căn hạch cổ.

Để đặt lịch thăm khám Hạch viêm vùng cổ tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:

DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.

DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 1900 2929 37

Liên hệ ngay với chúng tôi

Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!

LIÊN HỆ

Đặt lịch khám ngay để
nhận ngay các ưu đãi

Đặt lịch khám