TIN TỨC
Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM
DẤU ẤN UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG CEA: Ý NGHĨA TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ THEO DÕI
Tổng quan về dấu ấn ung thư đại trực tràng CEA
Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư đường tiêu hóa thường gặp nhất, đứng hàng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Việc phát hiện sớm và theo dõi sau điều trị đóng vai trò quan trọng để cải thiện tiên lượng.
Một trong những xét nghiệm máu thường được sử dụng trong theo dõi bệnh nhân là CEA – kháng nguyên ung thư bào thai (Carcinoembryonic Antigen). Đây là một loại glycoprotein bình thường chỉ xuất hiện ở thai nhi, nhưng ở người trưởng thành, nồng độ thường rất thấp. Khi có sự hiện diện của ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng, nồng độ CEA trong máu có thể tăng cao.
CEA là gì?
-
CEA (Carcinoembryonic Antigen): kháng nguyên ung thư bào thai, là một chất do các tế bào niêm mạc bào thai tiết ra.
-
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, CEA hầu như không còn xuất hiện hoặc chỉ tồn tại ở mức rất thấp trong máu.
-
Khi có sự phát triển bất thường của tế bào ung thư, nhất là ung thư đại trực tràng, CEA có thể tăng cao, trở thành dấu ấn sinh học (tumor marker) được sử dụng trong lâm sàng.

Giá trị bình thường của CEA
-
Người không hút thuốc: CEA < 3 ng/mL.
-
Người có hút thuốc lá: CEA < 5 ng/mL.
Khi CEA vượt ngưỡng này, bác sĩ cần xem xét các nguyên nhân khác nhau, không chỉ riêng ung thư.
Khi nào CEA tăng cao?
1. Trong bệnh lý ác tính
-
Ung thư đại trực tràng (thường gặp nhất).
-
Các ung thư khác: ung thư phổi, tụy, dạ dày, vú, gan.
2. Trong bệnh lý lành tính
-
Viêm ruột mạn tính (Crohn, viêm loét đại tràng).
-
Viêm gan, xơ gan, viêm tụy.
-
Bệnh phổi mạn tính.
-
Hút thuốc lá lâu năm.
Vì vậy, CEA không phải xét nghiệm đặc hiệu cho ung thư đại trực tràng, mà cần kết hợp với nội soi, sinh thiết và các xét nghiệm khác.
Ý nghĩa lâm sàng của CEA trong ung thư đại trực tràng
1. Tầm soát
-
CEA không được khuyến cáo sử dụng để tầm soát ung thư đại trực tràng ở người bình thường, do độ nhạy và độ đặc hiệu không cao.
-
Nội soi đại tràng vẫn là tiêu chuẩn vàng để tầm soát.
2. Chẩn đoán
-
CEA không đủ giá trị để chẩn đoán xác định ung thư đại trực tràng.
-
Tuy nhiên, mức CEA tăng cao (> 10 ng/mL) ở người có tổn thương nghi ngờ trên nội soi hoặc hình ảnh học sẽ hỗ trợ gợi ý ung thư.
3. Tiên lượng
-
Nồng độ CEA trước phẫu thuật có liên quan đến giai đoạn bệnh.
-
CEA càng cao, tiên lượng tái phát hoặc di căn càng lớn.
-
Ví dụ: CEA > 20 ng/mL thường gợi ý ung thư đã lan rộng.
4. Theo dõi sau điều trị
-
Đây là vai trò quan trọng nhất của CEA.
-
Sau phẫu thuật cắt bỏ khối u, CEA thường giảm về bình thường trong vòng 4–6 tuần.
-
Tăng trở lại có thể gợi ý tái phát hoặc di căn.
-
Khuyến cáo: bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng nên đo CEA định kỳ 3–6 tháng/lần trong 5 năm đầu.
Hạn chế của CEA
-
Độ nhạy không cao: chỉ khoảng 40–80% trong ung thư đại trực tràng. Có những trường hợp ung thư nhưng CEA vẫn bình thường.
-
Không đặc hiệu: CEA có thể tăng trong nhiều bệnh lành tính hoặc ung thư khác.
-
Không thay thế được nội soi và sinh thiết: đây vẫn là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán.

Khi nào cần xét nghiệm CEA?
-
Bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư đại trực tràng: để theo dõi điều trị và phát hiện tái phát.
-
Trước phẫu thuật hoặc điều trị: để đánh giá mức độ nặng và tiên lượng.
-
Sau điều trị: đo định kỳ để kiểm soát bệnh.
Không nên chỉ dựa vào CEA để kết luận có hay không ung thư, đặc biệt ở người khỏe mạnh.
Quy trình xét nghiệm CEA
-
Lấy máu tĩnh mạch như xét nghiệm thông thường.
-
Không cần nhịn ăn trước khi làm xét nghiệm.
-
Kết quả thường có trong 1–2 ngày.
Kết luận
CEA (kháng nguyên ung thư bào thai) là một dấu ấn sinh học có giá trị quan trọng trong theo dõi và tiên lượng ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, đây không phải là xét nghiệm chẩn đoán hay tầm soát đặc hiệu, mà chỉ có ý nghĩa khi kết hợp cùng nội soi, hình ảnh học và sinh thiết.
Với những bệnh nhân đã điều trị ung thư đại trực tràng, việc theo dõi CEA định kỳ giúp phát hiện sớm tái phát hoặc di căn, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. CEA có dùng để tầm soát ung thư đại trực tràng không?
Không. Nội soi đại tràng vẫn là phương pháp chuẩn để tầm soát.
2. CEA bao nhiêu thì nghi ngờ ung thư?
Nếu CEA > 10 ng/mL, đặc biệt > 20 ng/mL, nguy cơ ung thư cao. Tuy nhiên, vẫn cần nội soi và sinh thiết để chẩn đoán xác định.
3. Sau mổ ung thư đại trực tràng bao lâu nên đo CEA?
Sau 4–6 tuần để kiểm tra mức nền. Sau đó nên theo dõi 3–6 tháng/lần trong ít nhất 5 năm đầu.
4. Nếu CEA tăng trở lại sau mổ thì có nghĩa là gì?
Có thể là dấu hiệu tái phát hoặc di căn. Bác sĩ sẽ chỉ định thêm chụp CT hoặc PET-CT để xác định.
5. Người hút thuốc lá có CEA cao hơn không?
Có. Người hút thuốc lá có thể có CEA tới 5 ng/mL mà vẫn bình thường. Vì vậy, khi đánh giá cần xem xét thói quen hút thuốc.
Để đặt lịch khám và theo dõi dấu ấn ung thư đại trực tràng CEA tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:
DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 1900 2929 37
Đăng ký khám ngay để nhận
những ưu đãi mới nhất
Đặt lịch ngay
Các gói khám
- Khám sức khoẻ cho công ty - Khám sức khoẻ xin việc
- Gói khám Nha khoa
- Gói khám Nhi khoa
- Gói khám Work permit - Bổ sung giấy phép lao động
- Khám tiền hôn nhân
- Gói khám Sản phụ khoa
- Gói khám Tầm soát ung thư
- Khám sức khoẻ tổng quát
- Sàng lọc lao trước khi nhập cảnh vào Nhật Bản (Jpets)
- Gói khám thẻ xanh
- Khám sức khoẻ xuất khẩu lao động sang Nhật
- Khám sức khoẻ theo kỹ năng đặc định làm việc tại Nhật (Tokutei)
Liên hệ ngay với chúng tôi
Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!