TIN TỨC
Tin tức sức khỏe,
thông báo về DYM
NỐT MỜ PHỔI: KHI NÀO CẦN ĐI KHÁM?
Nốt mờ phổi là gì?
Nốt mờ phổi là thuật ngữ dùng để chỉ một vùng tổn thương có hình tròn hoặc bầu dục, đường kính ≤ 3 cm, xuất hiện trong nhu mô phổi trên phim X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT).
Nếu tổn thương lớn hơn 3 cm, thường được gọi là khối u phổi thay vì nốt.
Phát hiện nốt mờ phổi khá thường gặp trong quá trình khám sức khỏe định kỳ, kiểm tra bệnh hô hấp hoặc tầm soát ung thư phổi. Hầu hết bệnh nhân không có triệu chứng khi được phát hiện.
Đặc điểm trên hình ảnh học
-
Kích thước: từ vài mm đến 30 mm.
-
Đậm độ: đồng nhất hoặc dạng kính mờ.
-
Bờ: có thể rõ hoặc tua gai.
-
Số lượng: nốt đơn độc hoặc nhiều nốt rải rác.
-
Vị trí: có thể ở bất kỳ thùy phổi nào.
Nguyên nhân gây nốt mờ phổi
Nốt mờ phổi có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả lành tính và ác tính.
1. Nguyên nhân lành tính
-
Nốt xơ, sẹo sau viêm phổi, lao phổi.
-
Nốt vôi hóa cũ.
-
U hạt do nấm (histoplasma, aspergillus).
-
Dị dạng mạch máu.
-
U lành (hamartoma).
2. Nguyên nhân ác tính
-
Ung thư phổi nguyên phát (thường gặp nhất ở người hút thuốc, > 40 tuổi).
-
Di căn phổi từ ung thư nơi khác (vú, đại tràng, thận, tuyến giáp...).
3. Nguyên nhân khác
-
Bệnh sarcoidosis.
-
Bệnh bụi phổi (silic, than).
Theo số liệu quốc tế, khoảng 60% nốt mờ phổi là lành tính, nhưng ở nhóm nguy cơ cao (tuổi > 40, hút thuốc lá), tỷ lệ ác tính có thể lên tới 40%.

Phân loại nốt mờ phổi
1. Theo số lượng
-
Nốt đơn độc.
-
Nhiều nốt (gợi ý di căn hoặc bệnh phổi lan tỏa).
2. Theo đặc tính trên CT
-
Nốt đặc (solid nodule).
-
Nốt dạng kính mờ (ground-glass nodule – GGN).
-
Nốt hỗn hợp (part-solid nodule).
3. Theo mức độ nguy cơ
-
Nguy cơ thấp: người trẻ, không hút thuốc, nốt < 6 mm, bờ trơn láng, vôi hóa trung tâm.
-
Nguy cơ cao: người > 40 tuổi, hút thuốc lá, tiền sử ung thư, nốt > 8 mm, bờ tua gai, dạng kính mờ.
Tiêu chuẩn chẩn đoán và đánh giá
Bác sĩ sẽ dựa vào nhiều yếu tố để đánh giá nguy cơ ác tính:
1. Tiền sử bệnh nhân
-
Tuổi, giới tính.
-
Hút thuốc lá, tiếp xúc nghề nghiệp.
-
Tiền sử lao, viêm phổi hoặc ung thư.
2. Đặc điểm hình ảnh học
-
Nốt tròn đều, bờ rõ, vôi hóa đồng tâm: thường lành tính.
-
Nốt bờ tua gai, kích thước tăng nhanh, dạng kính mờ: nguy cơ ác tính.
3. Tốc độ phát triển
-
Nếu nốt ổn định > 2 năm không thay đổi kích thước: nhiều khả năng lành tính.
-
Nếu tăng kích thước trong vòng 3–6 tháng: nghi ngờ ác tính.
4. Cận lâm sàng hỗ trợ
-
CT ngực liều thấp: đánh giá rõ đặc điểm nốt.
-
PET/CT: giúp phân biệt u ác và tổn thương viêm nhờ khả năng đánh giá chuyển hóa.
-
Sinh thiết xuyên thành ngực hoặc nội soi phế quản: xác định bản chất nốt.
Số liệu tham khảo (theo hướng dẫn Fleischner Society 2017)
-
Nốt < 6 mm: nguy cơ ác tính < 1%.
-
Nốt 6–8 mm: nguy cơ 6–28%.
-
Nốt > 20 mm: nguy cơ > 50%.

Khi nào cần khám?
Không phải tất cả nốt mờ phổi đều nguy hiểm. Tuy nhiên, cần đặc biệt cảnh giác khi:
-
Bệnh nhân > 40 tuổi.
-
Có tiền sử hút thuốc lá nhiều năm.
-
Nốt > 8 mm, bờ tua gai, không vôi hóa.
-
Nốt dạng kính mờ hoặc hỗn hợp.
-
Kích thước tăng nhanh trong vòng vài tháng.
Hướng xử trí
1. Theo dõi định kỳ
-
Nốt < 6 mm: có thể không cần theo dõi ở nguy cơ thấp; chụp CT sau 12 tháng nếu nguy cơ cao.
-
Nốt 6–8 mm: chụp lại sau 6–12 tháng, rồi sau 18–24 tháng.
-
Nốt > 8 mm: cần đánh giá thêm bằng PET/CT hoặc sinh thiết.
2. Sinh thiết hoặc phẫu thuật
-
Chỉ định khi nốt nghi ngờ ác tính.
-
Giúp chẩn đoán xác định và có kế hoạch điều trị sớm.
3. Điều trị nguyên nhân
-
Nếu do lao, viêm phổi, sarcoidosis: cần điều trị bệnh nền.
-
Nếu là ung thư phổi: cần phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc điều trị nhắm trúng đích tùy giai đoạn.
Phòng ngừa nốt mờ phổi
-
Bỏ thuốc lá, tránh tiếp xúc khói bụi độc hại.
-
Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ cao.
-
Điều trị triệt để bệnh lao, viêm phổi, nhiễm trùng hô hấp.
-
Tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp cho nhóm nguy cơ (người 55–74 tuổi, hút thuốc ≥ 30 gói-năm).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Nốt mờ phổi có phải ung thư không?
Không phải tất cả đều là ung thư. Phần lớn nốt mờ phổi là lành tính, nhưng vẫn cần theo dõi vì một số trường hợp có thể là ung thư.
2. Phát hiện nốt mờ phổi thì nên làm gì?
Cần chụp CT ngực để đánh giá chi tiết, sau đó bác sĩ sẽ quyết định theo dõi, sinh thiết hay phẫu thuật.
3. Có cần mổ ngay không?
Chỉ khi nốt có đặc điểm nghi ngờ ác tính hoặc sinh thiết khẳng định ung thư mới cần mổ. Nhiều trường hợp chỉ cần theo dõi định kỳ.
4. Nốt mờ phổi có tự biến mất không?
Một số nốt do viêm hoặc nhiễm trùng có thể tự hết sau điều trị. Nhưng nốt xơ, vôi hóa sẽ tồn tại vĩnh viễn mà không ảnh hưởng sức khỏe.
5. Bao lâu nên chụp lại phim để theo dõi?
Tùy kích thước và nguy cơ: nốt nhỏ < 6 mm có thể theo dõi sau 12 tháng, nốt 6–8 mm theo dõi sau 6–12 tháng, còn nốt > 8 mm cần đánh giá sớm hơn.
Để đặt lịch khám và theo dõi Nốt mờ phổi tại DYM Medical Center, quý khách vui lòng liên hệ:
DYM MEDICAL CENTER SÀI GÒN: Phòng B103, Tầng hầm B1, Tòa nhà mPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER PHÚ MỸ HƯNG: Phòng 3A01, Tầng 3A, Tòa nhà The Grace, Số 71 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
DYM MEDICAL CENTER HÀ NỘI: Tầng hầm B1, Tòa nhà Epic Tower, Ngõ 19 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 1900 2929 37
Đăng ký khám ngay để nhận
những ưu đãi mới nhất
Đặt lịch ngay
Các gói khám
- Khám sức khoẻ cho công ty - Khám sức khoẻ xin việc
- Gói khám Nha khoa
- Gói khám Nhi khoa
- Gói khám Work permit - Bổ sung giấy phép lao động
- Khám tiền hôn nhân
- Gói khám Sản phụ khoa
- Gói khám Tầm soát ung thư
- Khám sức khoẻ tổng quát
- Sàng lọc lao trước khi nhập cảnh vào Nhật Bản (Jpets)
- Gói khám thẻ xanh
- Khám sức khoẻ xuất khẩu lao động sang Nhật
- Khám sức khoẻ theo kỹ năng đặc định làm việc tại Nhật (Tokutei)
Liên hệ ngay với chúng tôi
Liên hệ với DYM để nhận hỗ trợ nhanh
chóng qua các kênh liên lạc của chúng tôi!